Finance

Danh sách
5983:TYO
Iwabuchi Corp
14.500,00 ¥
+0,28%
(+40,00) 1 ngày
2 thg 10, 15:00:00 GMT+9  ·   JPY
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho 5983...
Mở
14.460 ¥
Cao
14.500 ¥
Thấp
14.460 ¥
Vốn hoá thị trường
15,95 T
Khối lượng giao dịch trung bình
1,75 N
Khối lượng
900,00
Cổ tức
1,86%
Cổ tức hằng quý
68 ¥
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
29 thg 9, 2026
Chỉ số P/E
18,16
Cao nhất trong 52 tuần
16.160 ¥
Thấp nhất trong 52 tuần
8.980 ¥
EPS
798 ¥
Số cổ phiếu đang lưu hành
1,07 Tr
Số nhân viên
426
Mở
14.460 ¥
Cao
14.500 ¥
Thấp
14.460 ¥
Vốn hoá thị trường
15,95 T
Khối lượng giao dịch trung bình
1,75 N
Khối lượng
900,00
Cổ tức
1,86%
Cổ tức hằng quý
68 ¥
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
29 thg 9, 2026
Chỉ số P/E
18,16
Cao nhất trong 52 tuần
16.160 ¥
Thấp nhất trong 52 tuần
8.980 ¥
EPS
798 ¥
Số cổ phiếu đang lưu hành
1,07 Tr
Số nhân viên
426
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Iwabuchi Corp
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên426
Ngày thành lập4 thg 8, 1950
Trụ sở chính-
Lĩnh vựccapital good
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng JPY
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng JPY
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
3,27 T
3,58 T
3,54 T
3,22 T
Giá vốn hàng bán
2,18 T
2,36 T
2,43 T
2,22 T
Chi phí doanh thu
2,18 T
2,36 T
2,43 T
2,22 T
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
768,00 Tr
746,00 Tr
822,00 Tr
767,00 Tr
Chi phí hoạt động
768,00 Tr
746,00 Tr
821,00 Tr
767,00 Tr
Tổng chi phí hoạt động
2,95 T
3,11 T
3,25 T
2,99 T
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
327,00 Tr
476,00 Tr
295,00 Tr
228,00 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
10,00 Tr
7,00 Tr
11,00 Tr
-
EBT bao gồm các mục bất thường
331,00 Tr
506,00 Tr
249,00 Tr
272,00 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
331,00 Tr
506,00 Tr
295,00 Tr
259,00 Tr
Chi phí thuế thu nhập
108,00 Tr
177,00 Tr
29,00 Tr
89,00 Tr
Thuế suất hiệu dụng
32,63%
34,98%
11,65%
32,72%
Chi phí hoạt động khác
-
-
-
-
Thu nhập ròng
194,00 Tr
296,00 Tr
180,00 Tr
168,00 Tr
Biên lợi nhuận ròng
5,93%
8,26%
5,08%
5,22%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
9,00 Tr
42,00 Tr
9,00 Tr
47,00 Tr
Chi phí lãi suất
-2,00 Tr
-1,00 Tr
-2,00 Tr
-3,00 Tr
Chi phí lãi suất ròng
7,00 Tr
41,00 Tr
7,00 Tr
44,00 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
429,50 Tr
579,00 Tr
410,75 Tr
343,75 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-
-
-
Các ứng dụng của Google