Finance

Danh sách
5974:TYO
ChugokuKogyo Co Ltd
842,00 ¥
-0,47%
(-4,00) 1 ngày
2 thg 10, 15:00:00 GMT+9  ·   JPY
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho 5974...
Mở
842 ¥
Cao
842 ¥
Thấp
842 ¥
Vốn hoá thị trường
2,88 T
Khối lượng giao dịch trung bình
1,45 N
Khối lượng
500,00
Cổ tức
2,73%
Cổ tức hằng quý
6 ¥
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
30 thg 3, 2026
Chỉ số P/E
7,92
Cao nhất trong 52 tuần
968 ¥
Thấp nhất trong 52 tuần
546 ¥
EPS
106 ¥
Số cổ phiếu đang lưu hành
3,42 Tr
Số nhân viên
376
Mở
842 ¥
Cao
842 ¥
Thấp
842 ¥
Vốn hoá thị trường
2,88 T
Khối lượng giao dịch trung bình
1,45 N
Khối lượng
500,00
Cổ tức
2,73%
Cổ tức hằng quý
6 ¥
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
30 thg 3, 2026
Chỉ số P/E
7,92
Cao nhất trong 52 tuần
968 ¥
Thấp nhất trong 52 tuần
546 ¥
EPS
106 ¥
Số cổ phiếu đang lưu hành
3,42 Tr
Số nhân viên
376
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về ChugokuKogyo Co Ltd
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên376
Ngày thành lập4 thg 10, 1950
Trụ sở chínhKure, Hiroshima, Nhật Bản
Lĩnh vựcMaterial
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng JPY
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng JPY
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
2,96 T
4,13 T
3,87 T
3,14 T
Giá vốn hàng bán
2,43 T
3,25 T
3,02 T
2,57 T
Chi phí doanh thu
2,43 T
3,25 T
3,02 T
2,57 T
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
562,00 Tr
647,00 Tr
575,00 Tr
634,00 Tr
Chi phí hoạt động
562,00 Tr
647,00 Tr
634,00 Tr
634,00 Tr
Tổng chi phí hoạt động
2,99 T
3,90 T
3,65 T
3,20 T
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
-28,00 Tr
233,00 Tr
220,00 Tr
-67,00 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
32,00 Tr
4,00 Tr
-
10,00 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
57,00 Tr
276,00 Tr
220,00 Tr
4,00 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
5,00 Tr
268,00 Tr
219,00 Tr
-12,00 Tr
Chi phí thuế thu nhập
-12,00 Tr
105,00 Tr
47,00 Tr
52,00 Tr
Thuế suất hiệu dụng
-21,05%
38,04%
21,36%
1.300,00%
Chi phí hoạt động khác
-
-
-
-
Thu nhập ròng
52,00 Tr
165,00 Tr
164,00 Tr
-34,00 Tr
Biên lợi nhuận ròng
1,75%
4,00%
4,24%
-1,08%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
3,00 Tr
34,00 Tr
1,00 Tr
47,00 Tr
Chi phí lãi suất
-2,00 Tr
-3,00 Tr
-2,00 Tr
-2,00 Tr
Chi phí lãi suất ròng
1,00 Tr
31,00 Tr
-1,00 Tr
45,00 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
56,00 Tr
-
EBITDA
48,00 Tr
320,00 Tr
302,75 Tr
15,75 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-
-
-
Các ứng dụng của Google