Finance

Danh sách
5973:TYO
Toami Corp
630,00 ¥
+3,28%
(+20,00) 1 ngày
31 thg 8, 15:30:00 GMT+9  ·   JPY
Tất cả mã
GiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho 5973...
Mở
610 ¥
Cao
630 ¥
Thấp
608 ¥
Vốn hoá thị trường
4,03 T
Khối lượng giao dịch trung bình
3,27 N
Khối lượng
6,30 N
Cổ tức
2,70%
Cổ tức hằng quý
4 ¥
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
29 thg 9, 2026
Chỉ số P/E
10,44
Cao nhất trong 52 tuần
689 ¥
Thấp nhất trong 52 tuần
505 ¥
EPS
60 ¥
Số cổ phiếu đang lưu hành
6,19 Tr
Số nhân viên
406
Mở
610 ¥
Cao
630 ¥
Thấp
608 ¥
Vốn hoá thị trường
4,03 T
Khối lượng giao dịch trung bình
3,27 N
Khối lượng
6,30 N
Cổ tức
2,70%
Cổ tức hằng quý
4 ¥
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
29 thg 9, 2026
Chỉ số P/E
10,44
Cao nhất trong 52 tuần
689 ¥
Thấp nhất trong 52 tuần
505 ¥
EPS
60 ¥
Số cổ phiếu đang lưu hành
6,19 Tr
Số nhân viên
406
Giới thiệu về Toami Corp
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên406
Ngày thành lập1887
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Trang webtoami.co.jp
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng JPY
Loading Previous Earnings...
Báo cáo kết quả hoạt động kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng JPY
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
4,51 T
5,11 T
4,19 T
4,51 T
Giá vốn hàng bán
3,72 T
4,28 T
3,45 T
3,68 T
Chi phí doanh thu
3,72 T
4,28 T
3,45 T
3,68 T
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
712,00 Tr
707,00 Tr
484,00 Tr
725,00 Tr
Chi phí hoạt động
790,00 Tr
744,00 Tr
746,00 Tr
733,00 Tr
Tổng chi phí hoạt động
4,51 T
5,02 T
4,19 T
4,42 T
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
6,00 Tr
81,00 Tr
-3,00 Tr
98,00 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
10,00 Tr
13,00 Tr
8,00 Tr
14,00 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
76,00 Tr
143,00 Tr
5,00 Tr
228,00 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
80,00 Tr
143,00 Tr
10,00 Tr
122,00 Tr
Chi phí thuế thu nhập
25,00 Tr
30,00 Tr
-4,00 Tr
46,00 Tr
Thuế suất hiệu dụng
32,89%
20,98%
-80,00%
20,18%
Chi phí hoạt động khác
-
-
64,00 Tr
-
Thu nhập ròng
53,00 Tr
113,00 Tr
-5,00 Tr
182,00 Tr
Biên lợi nhuận ròng
1,17%
2,21%
-0,12%
4,03%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
3,00 Tr
11,00 Tr
1,00 Tr
8,00 Tr
Chi phí lãi suất
-9,00 Tr
-7,00 Tr
-10,00 Tr
-10,00 Tr
Chi phí lãi suất ròng
-6,00 Tr
4,00 Tr
-9,00 Tr
-2,00 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
47,00 Tr
-
EBITDA
127,00 Tr
190,00 Tr
119,25 Tr
220,25 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-
-
-
Các ứng dụng của Google