Finance

Danh sách
596:SGX
Pavillon Holdings Ltd
0,016 SGD
0,00%
(0,00) 1 ngày
15 thg 10, 16:24:56 GMT+8  ·   SGD
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho 596...
Vốn hoá thị trường
20,66 Tr
Khối lượng giao dịch trung bình
16,10 N
Khối lượng
0,00
Cao nhất trong 52 tuần
0,05 SGD
Thấp nhất trong 52 tuần
0,00 SGD
EPS
-0,01 SGD
Số cổ phiếu đang lưu hành
1,43 T
Số nhân viên
74
Vốn hoá thị trường
20,66 Tr
Khối lượng giao dịch trung bình
16,10 N
Khối lượng
0,00
Cao nhất trong 52 tuần
0,05 SGD
Thấp nhất trong 52 tuần
0,00 SGD
EPS
-0,01 SGD
Số cổ phiếu đang lưu hành
1,43 T
Số nhân viên
74
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Pavillon Holdings Ltd
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên74
Ngày thành lập1991
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng SGD
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng SGD
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
3,80 Tr
3,80 Tr
3,84 Tr
3,84 Tr
Giá vốn hàng bán
2,37 Tr
2,37 Tr
2,32 Tr
2,32 Tr
Chi phí doanh thu
2,37 Tr
2,37 Tr
2,32 Tr
2,32 Tr
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
45,50 N
45,50 N
-
-
Chi phí hoạt động
1,35 Tr
1,35 Tr
1,17 Tr
1,17 Tr
Tổng chi phí hoạt động
3,72 Tr
3,72 Tr
3,49 Tr
3,49 Tr
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
80,00 N
80,00 N
346,50 N
346,50 N
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
23,50 N
23,50 N
-
-
EBT bao gồm các mục bất thường
-12,22 Tr
-12,22 Tr
716,50 N
716,50 N
EBT không bao gồm các mục bất thường
180,50 N
180,50 N
704,00 N
704,00 N
Chi phí thuế thu nhập
21,00 N
21,00 N
43,00 N
43,00 N
Thuế suất hiệu dụng
-0,17%
-0,17%
6,00%
6,00%
Chi phí hoạt động khác
966,00 N
966,00 N
828,50 N
828,50 N
Thu nhập ròng
-5,50 Tr
-5,50 Tr
1,25 Tr
1,25 Tr
Biên lợi nhuận ròng
-144,67%
-144,67%
32,61%
32,61%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
62,50 N
62,50 N
13,50 N
13,50 N
Chi phí lãi suất
-597,00 N
-597,00 N
-573,00 N
-573,00 N
Chi phí lãi suất ròng
-534,50 N
-534,50 N
-559,50 N
-559,50 N
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
337,00 N
337,00 N
342,00 N
342,00 N
EBITDA
417,00 N
417,00 N
688,50 N
688,50 N
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
69,50 N
69,50 N
-
-
Các ứng dụng của Google