Finance

Danh sách
5967:TYO
TONE
439,00 ¥
-0,45%
(-2,00) 1 ngày
8 thg 10, 15:30:00 GMT+9  ·   JPY
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho 5967...
Mở
441 ¥
Cao
441 ¥
Thấp
439 ¥
Vốn hoá thị trường
10,29 T
Khối lượng giao dịch trung bình
23,06 N
Khối lượng
10,30 N
Chỉ số P/E
8,75
Cao nhất trong 52 tuần
644 ¥
Thấp nhất trong 52 tuần
404 ¥
EPS
50 ¥
Số cổ phiếu đang lưu hành
2,06 Tr
Số nhân viên
149
Mở
441 ¥
Cao
441 ¥
Thấp
439 ¥
Vốn hoá thị trường
10,29 T
Khối lượng giao dịch trung bình
23,06 N
Khối lượng
10,30 N
Chỉ số P/E
8,75
Cao nhất trong 52 tuần
644 ¥
Thấp nhất trong 52 tuần
404 ¥
EPS
50 ¥
Số cổ phiếu đang lưu hành
2,06 Tr
Số nhân viên
149
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về TONE
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên149
Ngày thành lập6 thg 8, 1938
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng JPY
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng JPY
thg 8 2025
thg 11 2025
thg 2 2026
thg 5 2026
Doanh thu
1,42 T
1,98 T
1,80 T
2,66 T
Giá vốn hàng bán
807,00 Tr
1,21 T
1,08 T
1,49 T
Chi phí doanh thu
807,00 Tr
1,21 T
1,08 T
1,49 T
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
436,00 Tr
461,00 Tr
486,00 Tr
521,00 Tr
Chi phí hoạt động
436,00 Tr
461,00 Tr
486,00 Tr
521,00 Tr
Tổng chi phí hoạt động
1,24 T
1,67 T
1,56 T
2,02 T
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
181,00 Tr
311,00 Tr
232,00 Tr
640,00 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
3,00 Tr
6,00 Tr
3,00 Tr
-2,00 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
230,00 Tr
320,00 Tr
346,00 Tr
657,00 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
230,00 Tr
320,00 Tr
259,00 Tr
663,00 Tr
Chi phí thuế thu nhập
79,00 Tr
94,00 Tr
113,00 Tr
178,00 Tr
Thuế suất hiệu dụng
34,35%
29,38%
32,66%
27,09%
Chi phí hoạt động khác
-
-
-
-
Thu nhập ròng
151,00 Tr
226,00 Tr
233,00 Tr
479,00 Tr
Biên lợi nhuận ròng
10,60%
11,40%
12,97%
18,04%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
49,00 Tr
1,00 Tr
38,00 Tr
6,00 Tr
Chi phí lãi suất
-4,00 Tr
-12,00 Tr
-15,00 Tr
-15,00 Tr
Chi phí lãi suất ròng
45,00 Tr
-11,00 Tr
23,00 Tr
-9,00 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
220,75 Tr
347,00 Tr
271,75 Tr
676,25 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-
-
-
Các ứng dụng của Google