Finance

Danh sách
5965:TYO
Tập đoàn Fujimak
1.199,00 ¥
+0,33%
(+4,00) 1 ngày
2 thg 10, 12:30:00 GMT+9  ·   JPY
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho 5965...
Mở
1.200 ¥
Cao
1.200 ¥
Thấp
1.193 ¥
Vốn hoá thị trường
17,11 T
Khối lượng giao dịch trung bình
8,67 N
Khối lượng
1,00 N
Cổ tức
3,34%
Cổ tức hằng quý
10 ¥
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
29 thg 12, 2026
Chỉ số P/E
3,83
Cao nhất trong 52 tuần
1.325 ¥
Thấp nhất trong 52 tuần
1.029 ¥
EPS
313 ¥
Số cổ phiếu đang lưu hành
13,11 Tr
Số nhân viên
1 N
Mở
1.200 ¥
Cao
1.200 ¥
Thấp
1.193 ¥
Vốn hoá thị trường
17,11 T
Khối lượng giao dịch trung bình
8,67 N
Khối lượng
1,00 N
Cổ tức
3,34%
Cổ tức hằng quý
10 ¥
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
29 thg 12, 2026
Chỉ số P/E
3,83
Cao nhất trong 52 tuần
1.325 ¥
Thấp nhất trong 52 tuần
1.029 ¥
EPS
313 ¥
Số cổ phiếu đang lưu hành
13,11 Tr
Số nhân viên
1 N
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Tập đoàn Fujimak
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên1,16 N
Ngày thành lập31 thg 3, 1950
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Trang webfujimak.co.jp
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng JPY
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng JPY
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
11,97 T
13,29 T
11,19 T
10,95 T
Giá vốn hàng bán
8,10 T
9,05 T
7,13 T
7,24 T
Chi phí doanh thu
8,10 T
9,05 T
7,13 T
7,24 T
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
115,00 Tr
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
3,22 T
2,65 T
3,27 T
3,30 T
Chi phí hoạt động
3,22 T
3,24 T
3,27 T
3,30 T
Tổng chi phí hoạt động
11,32 T
12,29 T
10,40 T
10,54 T
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
652,00 Tr
998,00 Tr
792,00 Tr
408,00 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
26,00 Tr
89,00 Tr
7,00 Tr
30,00 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
645,00 Tr
1,09 T
786,00 Tr
3,38 T
EBT không bao gồm các mục bất thường
662,00 Tr
1,12 T
786,00 Tr
451,00 Tr
Chi phí thuế thu nhập
311,00 Tr
20,00 Tr
247,00 Tr
1,18 T
Thuế suất hiệu dụng
48,22%
1,84%
31,42%
35,02%
Chi phí hoạt động khác
-
-
-
-
Thu nhập ròng
316,00 Tr
1,06 T
535,00 Tr
2,20 T
Biên lợi nhuận ròng
2,64%
7,95%
4,78%
20,09%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
11,00 Tr
41,00 Tr
8,00 Tr
31,00 Tr
Chi phí lãi suất
-13,00 Tr
-14,00 Tr
-10,00 Tr
-19,00 Tr
Chi phí lãi suất ròng
-2,00 Tr
27,00 Tr
-2,00 Tr
12,00 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
475,00 Tr
-
-
EBITDA
900,50 Tr
1,23 T
1,03 T
630,00 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-
-
-
Các ứng dụng của Google