Finance

Danh sách
595:SGX
GKE Corporation Ltd
0,065 SGD
0,00%
(0,00) 1 ngày
15 thg 10, 17:04:04 GMT+8  ·   SGD
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho 595...
Vốn hoá thị trường
60,27 Tr
Khối lượng giao dịch trung bình
291,60 N
Khối lượng
0,00
Cổ tức
2,31%
Cổ tức hằng quý
0,00 SGD
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
8 thg 10, 2026
Chỉ số P/E
16,75
Cao nhất trong 52 tuần
0,10 SGD
Thấp nhất trong 52 tuần
0,06 SGD
EPS
0,00 SGD
Số cổ phiếu đang lưu hành
883,12 Tr
Số nhân viên
97
Vốn hoá thị trường
60,27 Tr
Khối lượng giao dịch trung bình
291,60 N
Khối lượng
0,00
Cổ tức
2,31%
Cổ tức hằng quý
0,00 SGD
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
8 thg 10, 2026
Chỉ số P/E
16,75
Cao nhất trong 52 tuần
0,10 SGD
Thấp nhất trong 52 tuần
0,06 SGD
EPS
0,00 SGD
Số cổ phiếu đang lưu hành
883,12 Tr
Số nhân viên
97
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về GKE Corporation Ltd
Giám đốc điều hànhCheow Hui Neo
Số nhân viên97
Ngày thành lập1995
Trụ sở chính-
Lĩnh vựcAir cargo
Trang webgke.com.sg
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng SGD
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng SGD
thg 8 2025
thg 11 2025
thg 2 2026
thg 5 2026
Doanh thu
33,26 Tr
33,26 Tr
35,54 Tr
35,54 Tr
Giá vốn hàng bán
24,43 Tr
24,43 Tr
27,66 Tr
27,66 Tr
Chi phí doanh thu
24,43 Tr
24,43 Tr
27,66 Tr
27,66 Tr
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
7,01 Tr
7,01 Tr
6,73 Tr
6,73 Tr
Chi phí hoạt động
7,01 Tr
7,01 Tr
6,73 Tr
6,73 Tr
Tổng chi phí hoạt động
31,44 Tr
31,44 Tr
34,39 Tr
34,39 Tr
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
1,83 Tr
1,83 Tr
1,15 Tr
1,15 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
151,00 N
151,00 N
459,50 N
459,50 N
EBT bao gồm các mục bất thường
1,61 Tr
1,61 Tr
1,16 Tr
1,16 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
1,56 Tr
1,56 Tr
1,15 Tr
1,15 Tr
Chi phí thuế thu nhập
651,00 N
651,00 N
571,00 N
571,00 N
Thuế suất hiệu dụng
40,45%
40,45%
49,20%
49,20%
Chi phí hoạt động khác
-
-
-
-
Thu nhập ròng
937,00 N
937,00 N
680,00 N
680,00 N
Biên lợi nhuận ròng
2,82%
2,82%
1,91%
1,91%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
40,00 N
40,00 N
39,00 N
39,00 N
Chi phí lãi suất
-461,00 N
-461,00 N
-398,50 N
-398,50 N
Chi phí lãi suất ròng
-421,00 N
-421,00 N
-359,50 N
-359,50 N
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
5,92 Tr
5,92 Tr
2,17 Tr
2,17 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-49,50 N
-49,50 N
-6,50 N
-6,50 N
Các ứng dụng của Google