Finance

Danh sách
5959:TYO
Okabe Co Ltd
913,00 ¥
-0,44%
(-4,00) 1 ngày
7 thg 10, 15:30:00 GMT+9  ·   JPY
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho 5959...
Mở
915 ¥
Cao
917 ¥
Thấp
910 ¥
Vốn hoá thị trường
43,01 T
Khối lượng giao dịch trung bình
74,06 N
Khối lượng
71,00 N
Cổ tức
3,50%
Cổ tức hằng quý
8 ¥
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
29 thg 12, 2026
Chỉ số P/E
13,69
Cao nhất trong 52 tuần
1.068 ¥
Thấp nhất trong 52 tuần
885 ¥
EPS
67 ¥
Số cổ phiếu đang lưu hành
49,83 Tr
Số nhân viên
966
Mở
915 ¥
Cao
917 ¥
Thấp
910 ¥
Vốn hoá thị trường
43,01 T
Khối lượng giao dịch trung bình
74,06 N
Khối lượng
71,00 N
Cổ tức
3,50%
Cổ tức hằng quý
8 ¥
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
29 thg 12, 2026
Chỉ số P/E
13,69
Cao nhất trong 52 tuần
1.068 ¥
Thấp nhất trong 52 tuần
885 ¥
EPS
67 ¥
Số cổ phiếu đang lưu hành
49,83 Tr
Số nhân viên
966
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Okabe Co Ltd
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên966
Ngày thành lập1917
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Trang webokabe.co.jp
Báo cáo gần đây nhất
31 thg 7, 2026
Kỳ tài chính
Q2 2026
EPS/Ước tính (JPY)
- / -
Doanh thu/Ước tính (JPY)
18,12 T / -
Buổi công bố từ xa kết quả kinh doanh của Q2 năm tài chính 2026
Đang chờ buổi công bố từ xa kết quả kinh doanh
Xem nhanh
Thông tin chi tiết từ tin tức và báo cáo mới nhất
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng JPY
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng JPY
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
18,18 T
18,51 T
16,44 T
18,12 T
Giá vốn hàng bán
12,50 T
12,97 T
11,69 T
12,38 T
Chi phí doanh thu
12,50 T
12,97 T
11,69 T
12,38 T
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
4,28 T
3,68 T
4,22 T
4,46 T
Chi phí hoạt động
4,28 T
4,45 T
4,22 T
4,46 T
Tổng chi phí hoạt động
16,78 T
17,42 T
15,91 T
16,84 T
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
1,40 T
1,09 T
529,00 Tr
1,28 T
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
49,00 Tr
-121,00 Tr
38,00 Tr
-56,00 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
1,48 T
911,00 Tr
856,00 Tr
1,40 T
EBT không bao gồm các mục bất thường
1,46 T
1,05 T
603,00 Tr
1,31 T
Chi phí thuế thu nhập
458,00 Tr
402,00 Tr
322,00 Tr
452,00 Tr
Thuế suất hiệu dụng
30,90%
44,13%
37,62%
32,22%
Chi phí hoạt động khác
-
-
-
-
Thu nhập ròng
1,02 T
509,00 Tr
534,00 Tr
951,00 Tr
Biên lợi nhuận ròng
5,63%
2,75%
3,25%
5,25%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
39,00 Tr
105,00 Tr
52,00 Tr
105,00 Tr
Chi phí lãi suất
-26,00 Tr
-28,00 Tr
-16,00 Tr
-20,00 Tr
Chi phí lãi suất ròng
13,00 Tr
77,00 Tr
36,00 Tr
85,00 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
769,00 Tr
-
-
EBITDA
1,93 T
1,57 T
1,01 T
1,76 T
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-
-
-
Các ứng dụng của Google