Finance

Danh sách
5957:TYO
Nitto Seiko Co Ltd
742,00 ¥
0,00%
(0,00) 1 ngày
8 thg 10, 15:30:00 GMT+9  ·   JPY
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho 5957...
Vốn hoá thị trường
29,60 T
Khối lượng giao dịch trung bình
82,18 N
Khối lượng
0,00
Cổ tức
3,37%
Cổ tức hằng quý
6 ¥
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
29 thg 12, 2026
Chỉ số P/E
10,85
Cao nhất trong 52 tuần
816 ¥
Thấp nhất trong 52 tuần
611 ¥
EPS
68 ¥
Số cổ phiếu đang lưu hành
37,49 Tr
Số nhân viên
2 N
Vốn hoá thị trường
29,60 T
Khối lượng giao dịch trung bình
82,18 N
Khối lượng
0,00
Cổ tức
3,37%
Cổ tức hằng quý
6 ¥
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
29 thg 12, 2026
Chỉ số P/E
10,85
Cao nhất trong 52 tuần
816 ¥
Thấp nhất trong 52 tuần
611 ¥
EPS
68 ¥
Số cổ phiếu đang lưu hành
37,49 Tr
Số nhân viên
2 N
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Nitto Seiko Co Ltd
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên2,27 N
Ngày thành lập1938
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Báo cáo gần đây nhất
7 thg 8, 2026
Kỳ tài chính
Q2 2026
- / -
Doanh thu/Ước tính (JPY)
12,76 T / 12,73 T
Buổi công bố từ xa kết quả kinh doanh của Q2 năm tài chính 2026
Đang chờ buổi công bố từ xa kết quả kinh doanh
Xem nhanh
Thông tin chi tiết từ tin tức và báo cáo mới nhất
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng JPY
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng JPY
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
13,19 T
14,24 T
12,68 T
12,76 T
Giá vốn hàng bán
10,06 T
10,80 T
9,54 T
9,57 T
Chi phí doanh thu
10,06 T
10,80 T
9,54 T
9,57 T
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
485,00 Tr
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
2,18 T
1,51 T
2,18 T
2,24 T
Chi phí hoạt động
2,18 T
2,27 T
2,18 T
2,24 T
Tổng chi phí hoạt động
12,24 T
13,07 T
11,72 T
11,80 T
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
946,88 Tr
1,17 T
956,34 Tr
954,00 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
17,07 Tr
10,00 Tr
21,71 Tr
22,00 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
1,00 T
1,26 T
995,93 Tr
1,01 T
EBT không bao gồm các mục bất thường
988,36 Tr
1,22 T
969,03 Tr
981,00 Tr
Chi phí thuế thu nhập
297,95 Tr
359,00 Tr
300,38 Tr
305,00 Tr
Thuế suất hiệu dụng
29,73%
28,38%
30,16%
30,14%
Chi phí hoạt động khác
-
-
-
-
Thu nhập ròng
639,42 Tr
830,00 Tr
601,65 Tr
599,00 Tr
Biên lợi nhuận ròng
4,85%
5,83%
4,75%
4,70%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
17,93 Tr
23,00 Tr
15,41 Tr
16,00 Tr
Chi phí lãi suất
-16,80 Tr
-17,00 Tr
-29,97 Tr
-20,00 Tr
Chi phí lãi suất ròng
1,12 Tr
6,00 Tr
-14,57 Tr
-4,00 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
273,00 Tr
-
-
EBITDA
1,34 T
1,53 T
1,32 T
1,32 T
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
51,07 Tr
-
-2,71 Tr
-
Các ứng dụng của Google