Finance

Danh sách
5952:TYO
Amatei Inc
187,00 ¥
-0,53%
(-1,00) 1 ngày
2 thg 10, 15:30:00 GMT+9  ·   JPY
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho 5952...
Mở
187 ¥
Cao
188 ¥
Thấp
185 ¥
Vốn hoá thị trường
2,30 T
Khối lượng giao dịch trung bình
19,13 N
Khối lượng
17,70 N
Cổ tức
2,67%
Cổ tức hằng quý
1 ¥
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
30 thg 3, 2026
Chỉ số P/E
16,69
Cao nhất trong 52 tuần
285 ¥
Thấp nhất trong 52 tuần
168 ¥
EPS
11 ¥
Số cổ phiếu đang lưu hành
11,77 Tr
Số nhân viên
155
Mở
187 ¥
Cao
188 ¥
Thấp
185 ¥
Vốn hoá thị trường
2,30 T
Khối lượng giao dịch trung bình
19,13 N
Khối lượng
17,70 N
Cổ tức
2,67%
Cổ tức hằng quý
1 ¥
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
30 thg 3, 2026
Chỉ số P/E
16,69
Cao nhất trong 52 tuần
285 ¥
Thấp nhất trong 52 tuần
168 ¥
EPS
11 ¥
Số cổ phiếu đang lưu hành
11,77 Tr
Số nhân viên
155
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Amatei Inc
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên155
Ngày thành lập1901
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Trang webamatei.co.jp
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng JPY
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng JPY
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
1,32 T
1,40 T
1,26 T
1,33 T
Giá vốn hàng bán
1,06 T
1,16 T
1,02 T
1,09 T
Chi phí doanh thu
1,06 T
1,16 T
1,02 T
1,09 T
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
190,00 Tr
191,00 Tr
171,00 Tr
185,00 Tr
Chi phí hoạt động
190,00 Tr
191,00 Tr
192,00 Tr
185,00 Tr
Tổng chi phí hoạt động
1,25 T
1,36 T
1,21 T
1,27 T
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
67,00 Tr
49,00 Tr
49,00 Tr
54,00 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
-
-
5,00 Tr
-1,00 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
62,00 Tr
45,00 Tr
48,00 Tr
48,00 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
62,00 Tr
45,00 Tr
49,00 Tr
48,00 Tr
Chi phí thuế thu nhập
31,00 Tr
2,00 Tr
30,00 Tr
8,00 Tr
Thuế suất hiệu dụng
50,00%
4,44%
62,50%
16,67%
Chi phí hoạt động khác
-
-
-
-
Thu nhập ròng
31,00 Tr
43,00 Tr
18,00 Tr
40,00 Tr
Biên lợi nhuận ròng
2,35%
3,06%
1,43%
3,01%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
-
-
-
-
Chi phí lãi suất
-5,00 Tr
-4,00 Tr
-5,00 Tr
-5,00 Tr
Chi phí lãi suất ròng
-5,00 Tr
-4,00 Tr
-5,00 Tr
-5,00 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
21,00 Tr
-
EBITDA
99,50 Tr
85,25 Tr
81,50 Tr
86,50 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-
-
-
Các ứng dụng của Google