Finance

Danh sách
5951:TYO
Dainichi Co Ltd
1.108,00 ¥
-0,36%
(-4,00) 1 ngày
13 thg 10, 11:25:48 GMT+9  ·   JPY
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho 5951...
Mở
1.102 ¥
Cao
1.108 ¥
Thấp
1.095 ¥
Vốn hoá thị trường
21,12 T
Khối lượng giao dịch trung bình
8,45 N
Khối lượng
2,50 N
Cổ tức
2,53%
Cổ tức hằng quý
7 ¥
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
28 thg 3, 2024
Chỉ số P/E
11,51
Cao nhất trong 52 tuần
1.377 ¥
Thấp nhất trong 52 tuần
850 ¥
EPS
96 ¥
Số cổ phiếu đang lưu hành
17,68 Tr
Số nhân viên
466
Mở
1.102 ¥
Cao
1.108 ¥
Thấp
1.095 ¥
Vốn hoá thị trường
21,12 T
Khối lượng giao dịch trung bình
8,45 N
Khối lượng
2,50 N
Cổ tức
2,53%
Cổ tức hằng quý
7 ¥
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
28 thg 3, 2024
Chỉ số P/E
11,51
Cao nhất trong 52 tuần
1.377 ¥
Thấp nhất trong 52 tuần
850 ¥
EPS
96 ¥
Số cổ phiếu đang lưu hành
17,68 Tr
Số nhân viên
466
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Dainichi Co Ltd
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên466
Ngày thành lập1 thg 4, 1964
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng JPY
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng JPY
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
5,38 T
11,31 T
1,80 T
1,78 T
Giá vốn hàng bán
3,64 T
7,67 T
1,44 T
1,33 T
Chi phí doanh thu
3,64 T
7,67 T
1,44 T
1,33 T
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
699,00 Tr
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
1,03 T
1,39 T
170,00 Tr
847,00 Tr
Chi phí hoạt động
1,03 T
1,39 T
1,13 T
847,00 Tr
Tổng chi phí hoạt động
4,67 T
9,06 T
2,57 T
2,18 T
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
713,00 Tr
2,25 T
-775,00 Tr
-396,00 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
8,00 Tr
8,00 Tr
8,00 Tr
10,00 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
733,00 Tr
2,33 T
-729,00 Tr
-223,00 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
741,00 Tr
2,31 T
-730,00 Tr
-284,00 Tr
Chi phí thuế thu nhập
215,00 Tr
655,00 Tr
-249,00 Tr
-68,00 Tr
Thuế suất hiệu dụng
29,33%
28,12%
34,16%
30,49%
Chi phí hoạt động khác
-
-
60,00 Tr
-
Thu nhập ròng
518,00 Tr
1,67 T
-480,00 Tr
-155,00 Tr
Biên lợi nhuận ròng
9,62%
14,80%
-26,74%
-8,69%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
20,00 Tr
55,00 Tr
37,00 Tr
102,00 Tr
Chi phí lãi suất
-
-
-
-
Chi phí lãi suất ròng
20,00 Tr
55,00 Tr
37,00 Tr
102,00 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
202,00 Tr
-
EBITDA
850,50 Tr
2,41 T
-611,25 Tr
-232,25 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-
-
-
Các ứng dụng của Google