Finance

Beta
Danh sách
5950:TYO
Japan Power Fastening Co Ltd
145,00 ¥
-0,68%
(-1,00) 1 ngày
6 thg 7, 15:30:00 GMT+9  ·   JPY
Tất cả mã
GiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho 5950...
Mở
146 ¥
Cao
147 ¥
Thấp
144 ¥
Vốn hoá thị trường
2,71 T
Khối lượng giao dịch trung bình
101,14 N
Khối lượng
9,60 N
Cổ tức
1,72%
Cổ tức hằng quý
1 ¥
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
29 thg 12, 2025
Chỉ số P/E
320,37
Cao nhất trong 52 tuần
238 ¥
Thấp nhất trong 52 tuần
136 ¥
EPS
0 ¥
Số cổ phiếu đang lưu hành
16,23 Tr
Số nhân viên
142
Mở
146 ¥
Cao
147 ¥
Thấp
144 ¥
Vốn hoá thị trường
2,71 T
Khối lượng giao dịch trung bình
101,14 N
Khối lượng
9,60 N
Cổ tức
1,72%
Cổ tức hằng quý
1 ¥
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
29 thg 12, 2025
Chỉ số P/E
320,37
Cao nhất trong 52 tuần
238 ¥
Thấp nhất trong 52 tuần
136 ¥
EPS
0 ¥
Số cổ phiếu đang lưu hành
16,23 Tr
Số nhân viên
142
Tin bài
Từ các nguồn trên web
Giới thiệu về Japan Power Fastening Co Ltd
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên142
Ngày thành lập1951
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Trang webjpf-net.co.jp
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng JPY
Loading Previous Earnings...
Báo cáo kết quả hoạt động kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng JPY
thg 6 2025
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
Doanh thu
1,28 T
1,30 T
1,30 T
1,14 T
Giá vốn hàng bán
972,00 Tr
989,00 Tr
973,00 Tr
884,00 Tr
Chi phí doanh thu
972,00 Tr
989,00 Tr
973,00 Tr
884,00 Tr
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
302,00 Tr
295,00 Tr
297,00 Tr
296,00 Tr
Chi phí hoạt động
302,00 Tr
295,00 Tr
297,00 Tr
296,00 Tr
Tổng chi phí hoạt động
1,27 T
1,28 T
1,27 T
1,18 T
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
6,00 Tr
21,00 Tr
35,00 Tr
-41,00 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
1,00 Tr
2,00 Tr
-
6,00 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
-1,00 Tr
16,00 Tr
42,00 Tr
-38,00 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
-
21,00 Tr
42,00 Tr
-37,00 Tr
Chi phí thuế thu nhập
4,00 Tr
4,00 Tr
3,00 Tr
3,00 Tr
Thuế suất hiệu dụng
-400,00%
25,00%
7,14%
-7,89%
Chi phí hoạt động khác
-
-
-
-
Thu nhập ròng
-5,00 Tr
13,00 Tr
40,00 Tr
-41,00 Tr
Biên lợi nhuận ròng
-0,39%
1,00%
3,07%
-3,60%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
4,00 Tr
2,00 Tr
6,00 Tr
1,00 Tr
Chi phí lãi suất
-6,00 Tr
-7,00 Tr
-6,00 Tr
-6,00 Tr
Chi phí lãi suất ròng
-2,00 Tr
-5,00 Tr
-
-5,00 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
41,00 Tr
54,25 Tr
70,50 Tr
-5,50 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-
-
-

Nghiên cứu

Bạn đang nghĩ gì vậy?
Hôm nay thị trường có gì biến động?
Khám phá mọi tiềm năng
Tạo danh mục đầu tư
Tạo tác vụ
Deep Search