Finance

Danh sách
5947:TYO
Rinnai
3.348,00 ¥
-0,03%
(-1,00) 1 ngày
5 thg 10, 09:42:51 GMT+9  ·   JPY
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho 5947...
Mở
3.354 ¥
Cao
3.355 ¥
Thấp
3.337 ¥
Vốn hoá thị trường
472,49 T
Khối lượng giao dịch trung bình
319,76 N
Khối lượng
39,00 N
Cổ tức
2,99%
Cổ tức hằng quý
25 ¥
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
29 thg 9, 2026
Chỉ số P/E
12,78
Cao nhất trong 52 tuần
4.456 ¥
Thấp nhất trong 52 tuần
3.211 ¥
EPS
262 ¥
Số cổ phiếu đang lưu hành
51,40 Tr
Số nhân viên
11 N
Mở
3.354 ¥
Cao
3.355 ¥
Thấp
3.337 ¥
Vốn hoá thị trường
472,49 T
Khối lượng giao dịch trung bình
319,76 N
Khối lượng
39,00 N
Cổ tức
2,99%
Cổ tức hằng quý
25 ¥
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
29 thg 9, 2026
Chỉ số P/E
12,78
Cao nhất trong 52 tuần
4.456 ¥
Thấp nhất trong 52 tuần
3.211 ¥
EPS
262 ¥
Số cổ phiếu đang lưu hành
51,40 Tr
Số nhân viên
11 N
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Hồ sơ
Tập đoàn Rinnai là tập đoàn có trụ sở chính ở Nagoya, Nhật Bản, sản xuất các thiết bị dùng gas, bao gồm máy nóng lạnh không cần bình chứa sử dụng năng lượng triệt để, thiết bị đun nóng trong gia đình, và bình đun nước. Ra đời vào năm 1920, Rinnai có 20 chi nhánh, sáu nhà máy sản xuất trong nước và 86 văn phòng kinh doanh trên toàn thế giới bao gồm Úc, Brazil, Hồng Kông, Indonesia, Ý, Malaysia, New Zealand, Trung Quốc, Singapore, Hàn Quốc, Đài Loan, Thái Lan, Anh, Việt Nam và Mỹ. Tập đoàn sản xuất sản phẩm riêng về máy nóng lạnh không cần bình, đồng thời còn phân phối sản phẩm của các hãng sản xuất khác, ví dụ như Bradford White và A. O. Smith. Wikipedia
Giới thiệu về Rinnai
Giám đốc điều hànhNaito Hiroyasu
Số nhân viên11,3 N
Ngày thành lập1 thg 9, 1920
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Trang webrinnai.co.jp
Báo cáo gần đây nhất
6 thg 8, 2026
Kỳ tài chính
Q1 2027
EPS/Ước tính (JPY)
- / -
Doanh thu/Ước tính (JPY)
113,67 T / 102,23 T
Buổi công bố từ xa kết quả kinh doanh của Q1 năm tài chính 2027
Đang chờ buổi công bố từ xa kết quả kinh doanh
Xem nhanh
Thông tin chi tiết từ tin tức và báo cáo mới nhất
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng JPY
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng JPY
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
113,67 T
122,98 T
131,00 T
113,67 T
Giá vốn hàng bán
73,08 T
80,67 T
85,56 T
75,83 T
Chi phí doanh thu
73,08 T
80,67 T
85,56 T
75,83 T
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
27,56 T
27,90 T
22,48 T
28,64 T
Chi phí hoạt động
27,61 T
27,97 T
32,10 T
28,66 T
Tổng chi phí hoạt động
100,69 T
108,63 T
117,66 T
104,49 T
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
12,98 T
14,34 T
13,34 T
9,18 T
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
216,00 Tr
341,00 Tr
1,10 T
231,00 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
15,68 T
17,35 T
15,78 T
10,16 T
EBT không bao gồm các mục bất thường
14,61 T
16,56 T
15,92 T
10,31 T
Chi phí thuế thu nhập
4,30 T
4,40 T
4,64 T
2,73 T
Thuế suất hiệu dụng
27,42%
25,36%
29,40%
26,88%
Chi phí hoạt động khác
-
-
5,22 T
-
Thu nhập ròng
9,30 T
11,62 T
8,62 T
6,74 T
Biên lợi nhuận ròng
8,18%
9,45%
6,58%
5,93%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
857,00 Tr
865,00 Tr
1,05 T
1,22 T
Chi phí lãi suất
-13,00 Tr
-22,00 Tr
-70,00 Tr
-130,00 Tr
Chi phí lãi suất ròng
844,00 Tr
843,00 Tr
984,00 Tr
1,10 T
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
52,00 Tr
62,00 Tr
4,45 T
17,00 Tr
EBITDA
16,52 T
18,13 T
17,11 T
9,20 T
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-
-
-
Các ứng dụng của Google