Finance

Danh sách
5945:TYO
Tenryu Saw Mfg Co Ltd
2.266,00 ¥
-1,48%
(-34,00) 1 ngày
1 thg 10, 15:24:55 GMT+9  ·   JPY
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho 5945...
Mở
2.266 ¥
Cao
2.266 ¥
Thấp
2.266 ¥
Vốn hoá thị trường
25,26 T
Khối lượng giao dịch trung bình
2,11 N
Khối lượng
100,00
Chỉ số P/E
13,11
Cao nhất trong 52 tuần
2.700 ¥
Thấp nhất trong 52 tuần
2.008 ¥
EPS
173 ¥
Số cổ phiếu đang lưu hành
4,65 Tr
Số nhân viên
953
Mở
2.266 ¥
Cao
2.266 ¥
Thấp
2.266 ¥
Vốn hoá thị trường
25,26 T
Khối lượng giao dịch trung bình
2,11 N
Khối lượng
100,00
Chỉ số P/E
13,11
Cao nhất trong 52 tuần
2.700 ¥
Thấp nhất trong 52 tuần
2.008 ¥
EPS
173 ¥
Số cổ phiếu đang lưu hành
4,65 Tr
Số nhân viên
953
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Tenryu Saw Mfg Co Ltd
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên953
Ngày thành lập1909
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng JPY
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng JPY
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
3,45 T
3,28 T
3,44 T
3,55 T
Giá vốn hàng bán
2,28 T
2,15 T
2,32 T
2,40 T
Chi phí doanh thu
2,28 T
2,15 T
2,32 T
2,40 T
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
50,00 Tr
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
695,00 Tr
702,00 Tr
468,00 Tr
742,00 Tr
Chi phí hoạt động
695,00 Tr
702,00 Tr
737,00 Tr
742,00 Tr
Tổng chi phí hoạt động
2,98 T
2,85 T
3,06 T
3,14 T
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
471,00 Tr
432,00 Tr
376,00 Tr
407,00 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
17,00 Tr
18,00 Tr
28,00 Tr
17,00 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
600,00 Tr
574,00 Tr
354,00 Tr
674,00 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
605,00 Tr
593,00 Tr
358,00 Tr
675,00 Tr
Chi phí thuế thu nhập
200,00 Tr
182,00 Tr
71,00 Tr
204,00 Tr
Thuế suất hiệu dụng
33,33%
31,71%
20,06%
30,27%
Chi phí hoạt động khác
-
-
132,00 Tr
-
Thu nhập ròng
400,00 Tr
392,00 Tr
283,00 Tr
470,00 Tr
Biên lợi nhuận ròng
11,60%
11,93%
8,23%
13,23%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
80,00 Tr
90,00 Tr
42,00 Tr
198,00 Tr
Chi phí lãi suất
-
-
-
-
Chi phí lãi suất ròng
80,00 Tr
90,00 Tr
42,00 Tr
198,00 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
87,00 Tr
-
EBITDA
699,50 Tr
659,00 Tr
610,75 Tr
641,75 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-
-
-
Các ứng dụng của Google