Finance

Danh sách
5943:TYO
Noritz Corp
2.196,00 ¥
-0,32%
(-7,00) 1 ngày
30 thg 9, 15:30:00 GMT+9  ·   JPY
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho 5943...
Mở
2.203 ¥
Cao
2.207 ¥
Thấp
2.189 ¥
Vốn hoá thị trường
106,63 T
Khối lượng giao dịch trung bình
83,03 N
Khối lượng
71,70 N
Cổ tức
3,92%
Cổ tức hằng quý
22 ¥
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
29 thg 12, 2026
Chỉ số P/E
14,04
Cao nhất trong 52 tuần
2.600 ¥
Thấp nhất trong 52 tuần
1.821 ¥
EPS
156 ¥
Số cổ phiếu đang lưu hành
47,81 Tr
Số nhân viên
6 N
Mở
2.203 ¥
Cao
2.207 ¥
Thấp
2.189 ¥
Vốn hoá thị trường
106,63 T
Khối lượng giao dịch trung bình
83,03 N
Khối lượng
71,70 N
Cổ tức
3,92%
Cổ tức hằng quý
22 ¥
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
29 thg 12, 2026
Chỉ số P/E
14,04
Cao nhất trong 52 tuần
2.600 ¥
Thấp nhất trong 52 tuần
1.821 ¥
EPS
156 ¥
Số cổ phiếu đang lưu hành
47,81 Tr
Số nhân viên
6 N
Giới thiệu về Noritz Corp
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên5,93 N
Ngày thành lập10 thg 3, 1951
Trụ sở chínhKobe, Hyōgo, Nhật Bản
Lĩnh vực-
Báo cáo gần đây nhất
7 thg 8, 2026
Kỳ tài chính
Q2 2026
EPS/Ước tính (JPY)
- / -
Doanh thu/Ước tính (JPY)
47,93 T / -
Buổi công bố từ xa kết quả kinh doanh của Q2 năm tài chính 2026
Đang chờ buổi công bố từ xa kết quả kinh doanh
Xem nhanh
Thông tin chi tiết từ tin tức và báo cáo mới nhất
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng JPY
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng JPY
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
44,09 T
59,44 T
51,64 T
47,93 T
Giá vốn hàng bán
30,78 T
40,44 T
35,54 T
33,58 T
Chi phí doanh thu
30,78 T
40,44 T
35,54 T
33,58 T
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
14,16 T
14,22 T
14,41 T
14,20 T
Chi phí hoạt động
14,16 T
15,50 T
14,41 T
14,20 T
Tổng chi phí hoạt động
44,94 T
55,95 T
49,96 T
47,78 T
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
-850,00 Tr
3,49 T
1,68 T
155,00 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
73,00 Tr
87,00 Tr
-413,00 Tr
28,00 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
-477,00 Tr
3,81 T
5,69 T
642,00 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
-470,00 Tr
3,78 T
1,52 T
503,00 Tr
Chi phí thuế thu nhập
32,00 Tr
1,09 T
1,22 T
193,00 Tr
Thuế suất hiệu dụng
-6,71%
28,62%
21,35%
30,06%
Chi phí hoạt động khác
-
1,23 T
-
-
Thu nhập ròng
-533,00 Tr
2,69 T
4,46 T
533,00 Tr
Biên lợi nhuận ròng
-1,21%
4,52%
8,64%
1,11%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
319,00 Tr
351,00 Tr
285,00 Tr
416,00 Tr
Chi phí lãi suất
-42,00 Tr
-57,00 Tr
-54,00 Tr
-50,00 Tr
Chi phí lãi suất ròng
277,00 Tr
294,00 Tr
231,00 Tr
366,00 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
1,14 T
5,49 T
3,68 T
2,49 T
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-
-
-
Các ứng dụng của Google