Finance

Danh sách
5942:TYO
Nippon Filcon Co Ltd
707,00 ¥
+1,43%
(+10,00) 1 ngày
9 thg 10, 15:30:00 GMT+9  ·   JPY
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho 5942...
Mở
692 ¥
Cao
710 ¥
Thấp
688 ¥
Vốn hoá thị trường
15,67 T
Khối lượng giao dịch trung bình
104,29 N
Khối lượng
48,60 N
Cổ tức
3,96%
Cổ tức hằng quý
7 ¥
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
27 thg 11, 2026
Cao nhất trong 52 tuần
757 ¥
Thấp nhất trong 52 tuần
513 ¥
EPS
-19 ¥
Số cổ phiếu đang lưu hành
21,94 Tr
Số nhân viên
1 N
Mở
692 ¥
Cao
710 ¥
Thấp
688 ¥
Vốn hoá thị trường
15,67 T
Khối lượng giao dịch trung bình
104,29 N
Khối lượng
48,60 N
Cổ tức
3,96%
Cổ tức hằng quý
7 ¥
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
27 thg 11, 2026
Cao nhất trong 52 tuần
757 ¥
Thấp nhất trong 52 tuần
513 ¥
EPS
-19 ¥
Số cổ phiếu đang lưu hành
21,94 Tr
Số nhân viên
1 N
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Hồ sơ
Nippon Filcon, established in 1936, is a Japanese manufacturing company. Wikipedia
Giới thiệu về Nippon Filcon Co Ltd
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên1,27 N
Ngày thành lập1916
Trụ sở chínhInagi, Tokyo, Tôkyô, Nhật Bản
Lĩnh vực-
Trang webfilcon.co.jp
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng JPY
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng JPY
thg 11 2025
thg 2 2026
thg 5 2026
thg 8 2026
Doanh thu
7,73 T
6,86 T
7,50 T
7,30 T
Giá vốn hàng bán
5,21 T
4,55 T
4,63 T
4,38 T
Chi phí doanh thu
5,21 T
4,55 T
4,63 T
4,38 T
Chi phí nghiên cứu và phát triển
433,00 Tr
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
1,60 T
2,03 T
2,32 T
2,32 T
Chi phí hoạt động
2,40 T
2,03 T
2,32 T
2,32 T
Tổng chi phí hoạt động
7,61 T
6,58 T
6,95 T
6,70 T
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
115,00 Tr
288,00 Tr
547,00 Tr
592,00 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
46,00 Tr
1,00 Tr
96,00 Tr
-14,00 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
-1,73 T
269,00 Tr
601,00 Tr
588,00 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
247,00 Tr
340,00 Tr
661,00 Tr
656,00 Tr
Chi phí thuế thu nhập
-395,00 Tr
103,00 Tr
202,00 Tr
122,00 Tr
Thuế suất hiệu dụng
22,87%
38,29%
33,61%
20,75%
Chi phí hoạt động khác
50,00 Tr
-
-
-
Thu nhập ròng
-1,35 T
147,00 Tr
380,00 Tr
444,00 Tr
Biên lợi nhuận ròng
-17,42%
2,14%
5,07%
6,09%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
7,00 Tr
26,00 Tr
4,00 Tr
36,00 Tr
Chi phí lãi suất
-43,00 Tr
-46,00 Tr
-55,00 Tr
-53,00 Tr
Chi phí lãi suất ròng
-36,00 Tr
-20,00 Tr
-51,00 Tr
-17,00 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
310,00 Tr
-
-
-
EBITDA
604,75 Tr
777,75 Tr
935,50 Tr
1,08 T
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-
-
-
Các ứng dụng của Google