Finance

Danh sách
5940:TYO
Fujisash Co Ltd
733,00 ¥
+0,83%
(+6,00) 1 ngày
9 thg 10, 15:30:00 GMT+9  ·   JPY
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho 5940...
Mở
724 ¥
Cao
733 ¥
Thấp
724 ¥
Vốn hoá thị trường
9,26 T
Khối lượng giao dịch trung bình
18,49 N
Khối lượng
10,40 N
Cổ tức
4,09%
Cổ tức hằng quý
8 ¥
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
28 thg 3, 2025
Chỉ số P/E
4,08
Cao nhất trong 52 tuần
1.082 ¥
Thấp nhất trong 52 tuần
662 ¥
EPS
180 ¥
Số cổ phiếu đang lưu hành
126,13 Tr
Số nhân viên
3 N
Mở
724 ¥
Cao
733 ¥
Thấp
724 ¥
Vốn hoá thị trường
9,26 T
Khối lượng giao dịch trung bình
18,49 N
Khối lượng
10,40 N
Cổ tức
4,09%
Cổ tức hằng quý
8 ¥
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
28 thg 3, 2025
Chỉ số P/E
4,08
Cao nhất trong 52 tuần
1.082 ¥
Thấp nhất trong 52 tuần
662 ¥
EPS
180 ¥
Số cổ phiếu đang lưu hành
126,13 Tr
Số nhân viên
3 N
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Fujisash Co Ltd
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên2,81 N
Ngày thành lập7 thg 7, 1930
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng JPY
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng JPY
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
25,56 T
25,93 T
27,27 T
23,04 T
Giá vốn hàng bán
21,35 T
22,04 T
21,52 T
19,87 T
Chi phí doanh thu
21,35 T
22,04 T
21,52 T
19,87 T
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
1,27 T
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
3,38 T
3,32 T
2,58 T
3,44 T
Chi phí hoạt động
3,38 T
3,32 T
3,91 T
3,44 T
Tổng chi phí hoạt động
24,73 T
25,36 T
25,42 T
23,31 T
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
833,00 Tr
571,00 Tr
1,84 T
-268,00 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
30,00 Tr
-223,00 Tr
176,00 Tr
55,00 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
940,00 Tr
400,00 Tr
1,93 T
-233,00 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
852,00 Tr
422,00 Tr
1,96 T
-232,00 Tr
Chi phí thuế thu nhập
23,00 Tr
230,00 Tr
496,00 Tr
18,00 Tr
Thuế suất hiệu dụng
2,45%
57,50%
25,74%
-7,73%
Chi phí hoạt động khác
-
-
-
-
Thu nhập ròng
916,00 Tr
171,00 Tr
1,42 T
-250,00 Tr
Biên lợi nhuận ròng
3,58%
0,66%
5,21%
-1,08%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
42,00 Tr
43,00 Tr
16,00 Tr
103,00 Tr
Chi phí lãi suất
-79,00 Tr
-103,00 Tr
-101,00 Tr
-121,00 Tr
Chi phí lãi suất ròng
-37,00 Tr
-60,00 Tr
-85,00 Tr
-18,00 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
1,39 T
1,12 T
2,41 T
299,75 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-
-
-
Các ứng dụng của Google