Finance

Danh sách
5933:TYO
Alinco Inc
1.075,00 ¥
-1,65%
(-18,00) 1 ngày
2 thg 10, 15:30:00 GMT+9  ·   JPY
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho 5933...
Mở
1.093 ¥
Cao
1.093 ¥
Thấp
1.075 ¥
Vốn hoá thị trường
22,62 T
Khối lượng giao dịch trung bình
36,79 N
Khối lượng
38,50 N
Cổ tức
4,09%
Cổ tức hằng quý
11 ¥
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
18 thg 3, 2026
Chỉ số P/E
11,76
Cao nhất trong 52 tuần
1.204 ¥
Thấp nhất trong 52 tuần
1.000 ¥
EPS
91 ¥
Số cổ phiếu đang lưu hành
20,51 Tr
Số nhân viên
1 N
Mở
1.093 ¥
Cao
1.093 ¥
Thấp
1.075 ¥
Vốn hoá thị trường
22,62 T
Khối lượng giao dịch trung bình
36,79 N
Khối lượng
38,50 N
Cổ tức
4,09%
Cổ tức hằng quý
11 ¥
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
18 thg 3, 2026
Chỉ số P/E
11,76
Cao nhất trong 52 tuần
1.204 ¥
Thấp nhất trong 52 tuần
1.000 ¥
EPS
91 ¥
Số cổ phiếu đang lưu hành
20,51 Tr
Số nhân viên
1 N
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Hồ sơ
Alinco is a Japanese manufacturer of radio and amplification equipment, and in the Japanese market, metal products, construction equipment, and exercise equipment. Wikipedia
Giới thiệu về Alinco Inc
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên1,47 N
Ngày thành lập4 thg 7, 1970
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Trang webalinco.co.jp
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng JPY
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng JPY
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
16,33 T
16,53 T
14,36 T
16,40 T
Giá vốn hàng bán
12,24 T
12,03 T
10,82 T
11,91 T
Chi phí doanh thu
12,24 T
12,03 T
10,82 T
11,91 T
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
975,00 Tr
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
3,48 T
3,63 T
2,20 T
3,70 T
Chi phí hoạt động
3,48 T
3,63 T
3,45 T
3,70 T
Tổng chi phí hoạt động
15,72 T
15,65 T
14,27 T
15,61 T
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
614,93 Tr
875,08 Tr
81,92 Tr
783,00 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
-4,33 Tr
159,83 Tr
-165,83 Tr
19,00 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
801,01 Tr
1,20 T
205,02 Tr
771,00 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
714,54 Tr
1,30 T
-49,96 Tr
728,00 Tr
Chi phí thuế thu nhập
282,34 Tr
481,70 Tr
87,30 Tr
302,00 Tr
Thuế suất hiệu dụng
35,25%
-
42,58%
39,17%
Chi phí hoạt động khác
-
-
-
-
Thu nhập ròng
518,67 Tr
717,28 Tr
117,72 Tr
469,00 Tr
Biên lợi nhuận ròng
3,18%
-
0,82%
2,86%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
27,19 Tr
22,84 Tr
5,16 Tr
27,00 Tr
Chi phí lãi suất
-60,82 Tr
-56,20 Tr
-63,80 Tr
-74,00 Tr
Chi phí lãi suất ròng
-33,63 Tr
-33,36 Tr
-58,64 Tr
-47,00 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
275,00 Tr
-
EBITDA
1,21 T
1,51 T
712,42 Tr
1,41 T
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-
-
-
Các ứng dụng của Google