Finance

Danh sách
5932:TYO
Sankyo Tateyama Inc
645,00 ¥
-0,31%
(-2,00) 1 ngày
2 thg 10, 15:30:00 GMT+9  ·   JPY
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho 5932...
Mở
643 ¥
Cao
649 ¥
Thấp
635 ¥
Vốn hoá thị trường
20,35 T
Khối lượng giao dịch trung bình
74,79 N
Khối lượng
133,60 N
Cổ tức
3,88%
Cổ tức hằng quý
6 ¥
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
27 thg 11, 2026
Cao nhất trong 52 tuần
736 ¥
Thấp nhất trong 52 tuần
590 ¥
EPS
-431 ¥
Số cổ phiếu đang lưu hành
31,38 Tr
Số nhân viên
10 N
Mở
643 ¥
Cao
649 ¥
Thấp
635 ¥
Vốn hoá thị trường
20,35 T
Khối lượng giao dịch trung bình
74,79 N
Khối lượng
133,60 N
Cổ tức
3,88%
Cổ tức hằng quý
6 ¥
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
27 thg 11, 2026
Cao nhất trong 52 tuần
736 ¥
Thấp nhất trong 52 tuần
590 ¥
EPS
-431 ¥
Số cổ phiếu đang lưu hành
31,38 Tr
Số nhân viên
10 N
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Sankyo Tateyama Inc
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên9,54 N
Ngày thành lập20 thg 6, 1960
Trụ sở chínhTakaoka, Toyama, Nhật Bản
Lĩnh vực-
Trang webst-grp.co.jp
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng JPY
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng JPY
thg 8 2025
thg 11 2025
thg 2 2026
thg 5 2026
Doanh thu
85,86 T
92,90 T
84,21 T
94,56 T
Giá vốn hàng bán
70,01 T
73,89 T
67,79 T
75,33 T
Chi phí doanh thu
70,01 T
73,89 T
67,79 T
75,33 T
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
17,01 T
17,53 T
16,65 T
16,20 T
Chi phí hoạt động
17,01 T
17,53 T
16,65 T
17,78 T
Tổng chi phí hoạt động
87,02 T
91,42 T
84,44 T
93,11 T
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
-1,16 T
1,49 T
-226,00 Tr
1,45 T
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
158,00 Tr
-127,00 Tr
88,00 Tr
211,00 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
-1,34 T
-105,00 Tr
394,00 Tr
-10,06 T
EBT không bao gồm các mục bất thường
-1,20 T
1,28 T
-408,00 Tr
1,22 T
Chi phí thuế thu nhập
-637,00 Tr
1,28 T
324,00 Tr
1,28 T
Thuế suất hiệu dụng
47,57%
-1.220,95%
82,23%
-12,69%
Chi phí hoạt động khác
-
-
-
-
Thu nhập ròng
-687,00 Tr
-1,42 T
73,00 Tr
-11,47 T
Biên lợi nhuận ròng
-0,80%
-1,52%
0,09%
-12,13%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
125,00 Tr
81,00 Tr
151,00 Tr
55,00 Tr
Chi phí lãi suất
-450,00 Tr
-464,00 Tr
-507,00 Tr
-577,00 Tr
Chi phí lãi suất ròng
-325,00 Tr
-383,00 Tr
-356,00 Tr
-522,00 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
1,62 T
EBITDA
1,06 T
3,69 T
2,00 T
3,78 T
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-
-
-
Các ứng dụng của Google