Finance

Danh sách
5929:TYO
Sanwa Holdings Corp
3.473,00 ¥
+1,14%
(+39,00) 1 ngày
6 thg 10, 09:51:11 GMT+9  ·   JPY
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho 5929...
Mở
3.479 ¥
Cao
3.508 ¥
Thấp
3.448 ¥
Vốn hoá thị trường
760,59 T
Khối lượng giao dịch trung bình
632,25 N
Khối lượng
85,80 N
Cổ tức
3,74%
Cổ tức hằng quý
32 ¥
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
29 thg 9, 2026
Chỉ số P/E
12,80
Cao nhất trong 52 tuần
4.431 ¥
Thấp nhất trong 52 tuần
3.258 ¥
EPS
271 ¥
Số cổ phiếu đang lưu hành
224,98 Tr
Số nhân viên
13 N
Mở
3.479 ¥
Cao
3.508 ¥
Thấp
3.448 ¥
Vốn hoá thị trường
760,59 T
Khối lượng giao dịch trung bình
632,25 N
Khối lượng
85,80 N
Cổ tức
3,74%
Cổ tức hằng quý
32 ¥
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
29 thg 9, 2026
Chỉ số P/E
12,80
Cao nhất trong 52 tuần
4.431 ¥
Thấp nhất trong 52 tuần
3.258 ¥
EPS
271 ¥
Số cổ phiếu đang lưu hành
224,98 Tr
Số nhân viên
13 N
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Sanwa Holdings Corp
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên13,2 N
Ngày thành lập7 thg 10, 1948
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Báo cáo gần đây nhất
31 thg 7, 2026
Kỳ tài chính
Q1 2027
EPS/Ước tính (JPY)
- / -
Doanh thu/Ước tính (JPY)
140,40 T / 142,37 T
Buổi công bố từ xa kết quả kinh doanh của Q1 năm tài chính 2027
Đang chờ buổi công bố từ xa kết quả kinh doanh
Xem nhanh
Thông tin chi tiết từ tin tức và báo cáo mới nhất
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng JPY
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng JPY
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
168,46 T
158,92 T
192,56 T
140,40 T
Giá vốn hàng bán
110,63 T
108,16 T
127,03 T
97,03 T
Chi phí doanh thu
110,63 T
108,16 T
127,03 T
97,03 T
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
6,87 T
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
34,06 T
34,78 T
29,23 T
37,49 T
Chi phí hoạt động
34,06 T
34,78 T
36,11 T
37,49 T
Tổng chi phí hoạt động
144,69 T
142,94 T
163,14 T
134,52 T
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
23,77 T
15,98 T
29,42 T
5,88 T
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
-265,00 Tr
-223,00 Tr
-321,00 Tr
-182,00 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
25,36 T
16,09 T
28,96 T
7,03 T
EBT không bao gồm các mục bất thường
24,09 T
16,45 T
29,69 T
6,65 T
Chi phí thuế thu nhập
6,04 T
4,50 T
6,99 T
2,09 T
Thuế suất hiệu dụng
23,83%
27,97%
24,15%
29,80%
Chi phí hoạt động khác
-
-
-
-
Thu nhập ròng
19,23 T
11,55 T
21,77 T
4,84 T
Biên lợi nhuận ròng
11,42%
7,27%
11,31%
3,45%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
990,00 Tr
1,21 T
1,00 T
1,37 T
Chi phí lãi suất
-327,00 Tr
-352,00 Tr
-395,00 Tr
-403,00 Tr
Chi phí lãi suất ròng
663,00 Tr
854,00 Tr
609,00 Tr
963,00 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
27,52 T
20,03 T
33,31 T
9,77 T
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-
-
-
Các ứng dụng của Google