Finance

Danh sách
5918:TYO
Takigami Steel Construction Co Ltd
7.670,00 ¥
-0,78%
(-60,00) 1 ngày
8 thg 10, 15:24:48 GMT+9  ·   JPY
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho 5918...
Mở
7.820 ¥
Cao
7.820 ¥
Thấp
7.630 ¥
Vốn hoá thị trường
20,62 T
Khối lượng giao dịch trung bình
253,00
Khối lượng
1,60 N
Cổ tức
1,30%
Cổ tức hằng quý
25 ¥
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
29 thg 9, 2026
Chỉ số P/E
6,70
Cao nhất trong 52 tuần
8.120 ¥
Thấp nhất trong 52 tuần
6.830 ¥
EPS
1.145 ¥
Số cổ phiếu đang lưu hành
2,18 Tr
Số nhân viên
488
Mở
7.820 ¥
Cao
7.820 ¥
Thấp
7.630 ¥
Vốn hoá thị trường
20,62 T
Khối lượng giao dịch trung bình
253,00
Khối lượng
1,60 N
Cổ tức
1,30%
Cổ tức hằng quý
25 ¥
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
29 thg 9, 2026
Chỉ số P/E
6,70
Cao nhất trong 52 tuần
8.120 ¥
Thấp nhất trong 52 tuần
6.830 ¥
EPS
1.145 ¥
Số cổ phiếu đang lưu hành
2,18 Tr
Số nhân viên
488
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Takigami Steel Construction Co Ltd
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên488
Ngày thành lập28 thg 1, 1937
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng JPY
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng JPY
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
5,68 T
5,78 T
6,51 T
7,91 T
Giá vốn hàng bán
5,14 T
5,00 T
5,92 T
5,43 T
Chi phí doanh thu
5,14 T
5,00 T
5,92 T
5,43 T
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
491,00 Tr
514,00 Tr
587,00 Tr
573,00 Tr
Chi phí hoạt động
491,00 Tr
514,00 Tr
587,00 Tr
573,00 Tr
Tổng chi phí hoạt động
5,64 T
5,51 T
6,51 T
6,01 T
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
47,00 Tr
270,00 Tr
-1,00 Tr
1,90 T
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
18,00 Tr
36,00 Tr
38,00 Tr
37,00 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
129,00 Tr
688,00 Tr
92,00 Tr
2,55 T
EBT không bao gồm các mục bất thường
127,00 Tr
667,00 Tr
86,00 Tr
2,40 T
Chi phí thuế thu nhập
103,00 Tr
153,00 Tr
51,00 Tr
786,00 Tr
Thuế suất hiệu dụng
79,84%
22,24%
55,43%
30,86%
Chi phí hoạt động khác
-
-
-
-
Thu nhập ròng
26,00 Tr
535,00 Tr
41,00 Tr
1,76 T
Biên lợi nhuận ròng
0,46%
9,25%
0,63%
22,26%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
66,00 Tr
372,00 Tr
66,00 Tr
464,00 Tr
Chi phí lãi suất
-10,00 Tr
-16,00 Tr
-17,00 Tr
-6,00 Tr
Chi phí lãi suất ròng
56,00 Tr
356,00 Tr
49,00 Tr
458,00 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
260,50 Tr
484,25 Tr
209,50 Tr
2,11 T
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-
-
-
Các ứng dụng của Google