Finance

Danh sách
Tại sao 5909 giảm 2,71%?
Tìm hiểu sâu hơn
5909:TYO
Corona Corp
932,00 ¥
-2,71%
(-26,00) 1 ngày
29 thg 9, 15:30:00 GMT+9  ·   JPY
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho 5909...
Mở
947 ¥
Cao
947 ¥
Thấp
932 ¥
Vốn hoá thị trường
27,35 T
Khối lượng giao dịch trung bình
15,00 N
Khối lượng
28,90 N
Cổ tức
3,00%
Cổ tức hằng quý
7 ¥
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
29 thg 9, 2026
Chỉ số P/E
25,38
Cao nhất trong 52 tuần
1.110 ¥
Thấp nhất trong 52 tuần
895 ¥
EPS
37 ¥
Số cổ phiếu đang lưu hành
29,33 Tr
Số nhân viên
2 N
Mở
947 ¥
Cao
947 ¥
Thấp
932 ¥
Vốn hoá thị trường
27,35 T
Khối lượng giao dịch trung bình
15,00 N
Khối lượng
28,90 N
Cổ tức
3,00%
Cổ tức hằng quý
7 ¥
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
29 thg 9, 2026
Chỉ số P/E
25,38
Cao nhất trong 52 tuần
1.110 ¥
Thấp nhất trong 52 tuần
895 ¥
EPS
37 ¥
Số cổ phiếu đang lưu hành
29,33 Tr
Số nhân viên
2 N
Giới thiệu về Corona Corp
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên2,08 N
Ngày thành lập1937
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Trang webcorona.co.jp
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng JPY
Loading Previous Earnings...
Báo cáo kết quả hoạt động kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng JPY
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
21,32 T
29,03 T
16,09 T
18,94 T
Giá vốn hàng bán
16,65 T
21,96 T
12,68 T
15,66 T
Chi phí doanh thu
16,65 T
21,96 T
12,68 T
15,66 T
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
696,00 Tr
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
4,40 T
4,78 T
3,27 T
4,06 T
Chi phí hoạt động
4,40 T
4,78 T
4,25 T
4,06 T
Tổng chi phí hoạt động
21,05 T
26,74 T
16,93 T
19,72 T
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
266,00 Tr
2,29 T
-836,00 Tr
-776,00 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
24,00 Tr
24,00 Tr
24,00 Tr
28,00 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
361,00 Tr
2,44 T
-766,00 Tr
-623,00 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
360,00 Tr
2,44 T
-762,00 Tr
-623,00 Tr
Chi phí thuế thu nhập
88,00 Tr
674,00 Tr
-246,00 Tr
-174,00 Tr
Thuế suất hiệu dụng
24,38%
27,58%
32,11%
27,93%
Chi phí hoạt động khác
-
-
271,00 Tr
-
Thu nhập ròng
273,00 Tr
1,77 T
-520,00 Tr
-449,00 Tr
Biên lợi nhuận ròng
1,28%
6,10%
-3,23%
-2,37%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
70,00 Tr
102,00 Tr
57,00 Tr
130,00 Tr
Chi phí lãi suất
-2,00 Tr
-2,00 Tr
-3,00 Tr
-3,00 Tr
Chi phí lãi suất ròng
68,00 Tr
100,00 Tr
54,00 Tr
127,00 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
762,50 Tr
2,69 T
-319,00 Tr
-259,00 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-
-
-
Các ứng dụng của Google