Finance

Danh sách
5906:TYO
MK Seiko Co Ltd
780,00 ¥
+0,78%
(+6,00) 1 ngày
29 thg 9, 15:30:00 GMT+9  ·   JPY
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho 5906...
Mở
774 ¥
Cao
787 ¥
Thấp
765 ¥
Vốn hoá thị trường
12,16 T
Khối lượng giao dịch trung bình
4,38 N
Khối lượng
4,70 N
Cổ tức
1,92%
Cổ tức hằng quý
4 ¥
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
18 thg 3, 2026
Chỉ số P/E
4,76
Cao nhất trong 52 tuần
1.009 ¥
Thấp nhất trong 52 tuần
498 ¥
EPS
164 ¥
Số cổ phiếu đang lưu hành
14,50 Tr
Số nhân viên
1 N
Mở
774 ¥
Cao
787 ¥
Thấp
765 ¥
Vốn hoá thị trường
12,16 T
Khối lượng giao dịch trung bình
4,38 N
Khối lượng
4,70 N
Cổ tức
1,92%
Cổ tức hằng quý
4 ¥
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
18 thg 3, 2026
Chỉ số P/E
4,76
Cao nhất trong 52 tuần
1.009 ¥
Thấp nhất trong 52 tuần
498 ¥
EPS
164 ¥
Số cổ phiếu đang lưu hành
14,50 Tr
Số nhân viên
1 N
Giới thiệu về MK Seiko Co Ltd
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên1,26 N
Ngày thành lập17 thg 12, 1956
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Trang webmkseiko.co.jp
Báo cáo gần đây nhất
29 thg 7, 2026
Kỳ tài chính
Q1 2027
EPS/Ước tính (JPY)
- / -
Doanh thu/Ước tính (JPY)
5,79 T / -
Buổi công bố từ xa kết quả kinh doanh của Q1 năm tài chính 2027
Đang chờ buổi công bố từ xa kết quả kinh doanh
Xem nhanh
Thông tin chi tiết từ tin tức và báo cáo mới nhất
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng JPY
Loading Previous Earnings...
Báo cáo kết quả hoạt động kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng JPY
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
8,03 T
9,02 T
6,60 T
5,79 T
Giá vốn hàng bán
5,22 T
5,73 T
4,63 T
3,75 T
Chi phí doanh thu
5,22 T
5,73 T
4,63 T
3,75 T
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
1,94 T
1,84 T
1,67 T
1,84 T
Chi phí hoạt động
1,94 T
1,84 T
1,93 T
1,84 T
Tổng chi phí hoạt động
7,16 T
7,57 T
6,56 T
5,59 T
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
875,00 Tr
1,45 T
40,00 Tr
194,00 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
8,00 Tr
22,00 Tr
-51,00 Tr
25,00 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
1,21 T
1,50 T
29,00 Tr
251,00 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
912,00 Tr
1,49 T
89,00 Tr
250,00 Tr
Chi phí thuế thu nhập
194,00 Tr
474,00 Tr
-51,00 Tr
88,00 Tr
Thuế suất hiệu dụng
16,06%
31,66%
-175,86%
35,06%
Chi phí hoạt động khác
-
-
-
-
Thu nhập ròng
1,01 T
1,02 T
80,00 Tr
163,00 Tr
Biên lợi nhuận ròng
12,62%
11,34%
1,21%
2,82%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
34,00 Tr
24,00 Tr
124,00 Tr
26,00 Tr
Chi phí lãi suất
-10,00 Tr
-7,00 Tr
-8,00 Tr
-8,00 Tr
Chi phí lãi suất ròng
24,00 Tr
17,00 Tr
116,00 Tr
18,00 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
177,00 Tr
-
EBITDA
1,03 T
1,61 T
179,00 Tr
333,00 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-
-
-
Các ứng dụng của Google