Finance

Danh sách
Tại sao 5906 giảm 2,44%?
Tìm hiểu sâu hơn
5906:TPE
Tainan Enterprise Cayman Co., Ltd
38,00 NT$
-2,44%
(-0,95) 1 ngày
7 thg 10, 13:30:00 GMT+8  ·   TWD
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho 5906...
Mở
38,00 NT$
Cao
38,00 NT$
Thấp
38,00 NT$
Vốn hoá thị trường
1,43 T
Khối lượng giao dịch trung bình
2,66 N
Khối lượng
2,07 N
Cổ tức
0,50%
Cổ tức hằng quý
0,05 NT$
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
10 thg 9, 2026
Chỉ số P/E
844,82
Cao nhất trong 52 tuần
53,81 NT$
Thấp nhất trong 52 tuần
31,71 NT$
EPS
0,04 NT$
Số cổ phiếu đang lưu hành
30,00 Tr
Số nhân viên
2 N
Mở
38,00 NT$
Cao
38,00 NT$
Thấp
38,00 NT$
Vốn hoá thị trường
1,43 T
Khối lượng giao dịch trung bình
2,66 N
Khối lượng
2,07 N
Cổ tức
0,50%
Cổ tức hằng quý
0,05 NT$
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
10 thg 9, 2026
Chỉ số P/E
844,82
Cao nhất trong 52 tuần
53,81 NT$
Thấp nhất trong 52 tuần
31,71 NT$
EPS
0,04 NT$
Số cổ phiếu đang lưu hành
30,00 Tr
Số nhân viên
2 N
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Tainan Enterprise Cayman Co., Ltd
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên1,63 N
Ngày thành lập1999
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng TWD
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng TWD
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
358,28 Tr
484,88 Tr
430,26 Tr
397,02 Tr
Giá vốn hàng bán
156,56 Tr
229,88 Tr
189,81 Tr
185,74 Tr
Chi phí doanh thu
156,56 Tr
229,88 Tr
189,81 Tr
185,74 Tr
Chi phí nghiên cứu và phát triển
6,59 Tr
7,66 Tr
6,36 Tr
7,07 Tr
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
193,09 Tr
229,92 Tr
220,96 Tr
207,90 Tr
Chi phí hoạt động
200,12 Tr
237,68 Tr
227,27 Tr
215,73 Tr
Tổng chi phí hoạt động
356,68 Tr
467,56 Tr
417,08 Tr
401,47 Tr
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
1,59 Tr
17,32 Tr
13,18 Tr
-4,44 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
138,00 N
479,00 N
649,00 N
899,00 N
EBT bao gồm các mục bất thường
-5,83 Tr
8,65 Tr
5,63 Tr
-3,50 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
-5,44 Tr
10,98 Tr
6,70 Tr
-2,88 Tr
Chi phí thuế thu nhập
1,52 Tr
3,72 Tr
2,95 Tr
3,28 Tr
Thuế suất hiệu dụng
-26,13%
43,03%
52,36%
-93,63%
Chi phí hoạt động khác
-
-
-
-
Thu nhập ròng
-5,83 Tr
7,12 Tr
3,83 Tr
-3,44 Tr
Biên lợi nhuận ròng
-1,63%
1,47%
0,89%
-0,87%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
13,00 N
616,00 N
18,00 N
7,04 Tr
Chi phí lãi suất
-4,52 Tr
-4,90 Tr
-4,81 Tr
-4,65 Tr
Chi phí lãi suất ròng
-4,51 Tr
-4,29 Tr
-4,79 Tr
2,39 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
13,28 Tr
27,43 Tr
27,27 Tr
9,01 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
1,48 Tr
2,28 Tr
639,00 N
618,00 N
Các ứng dụng của Google