Finance

Danh sách
5902:TYO
Hokkan Holdings Ltd
2.755,00 ¥
+0,58%
(+16,00) 1 ngày
25 thg 9, 15:30:00 GMT+9  ·   JPY
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho 5902...
Mở
2.748 ¥
Cao
2.765 ¥
Thấp
2.737 ¥
Vốn hoá thị trường
37,11 T
Khối lượng giao dịch trung bình
23,93 N
Khối lượng
19,50 N
Cổ tức
3,41%
Cổ tức hằng quý
23 ¥
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
29 thg 9, 2026
Chỉ số P/E
8,96
Cao nhất trong 52 tuần
2.883 ¥
Thấp nhất trong 52 tuần
2.131 ¥
EPS
308 ¥
Số cổ phiếu đang lưu hành
12,19 Tr
Số nhân viên
2 N
Mở
2.748 ¥
Cao
2.765 ¥
Thấp
2.737 ¥
Vốn hoá thị trường
37,11 T
Khối lượng giao dịch trung bình
23,93 N
Khối lượng
19,50 N
Cổ tức
3,41%
Cổ tức hằng quý
23 ¥
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
29 thg 9, 2026
Chỉ số P/E
8,96
Cao nhất trong 52 tuần
2.883 ¥
Thấp nhất trong 52 tuần
2.131 ¥
EPS
308 ¥
Số cổ phiếu đang lưu hành
12,19 Tr
Số nhân viên
2 N
Giới thiệu về Hokkan Holdings Ltd
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên2,25 N
Ngày thành lập1921
Trụ sở chính-
Lĩnh vựcMaterial
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng JPY
Loading Previous Earnings...
Báo cáo kết quả hoạt động kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng JPY
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
23,40 T
22,25 T
21,41 T
25,65 T
Giá vốn hàng bán
16,98 T
18,50 T
17,20 T
18,30 T
Chi phí doanh thu
16,98 T
18,50 T
17,20 T
18,30 T
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
659,00 Tr
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
4,44 T
4,35 T
2,33 T
4,67 T
Chi phí hoạt động
4,44 T
4,35 T
4,11 T
4,67 T
Tổng chi phí hoạt động
21,43 T
22,85 T
21,31 T
22,97 T
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
1,97 T
-594,00 Tr
98,00 Tr
2,68 T
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
285,00 Tr
-281,00 Tr
519,00 Tr
82,00 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
2,31 T
-554,00 Tr
201,00 Tr
3,27 T
EBT không bao gồm các mục bất thường
2,13 T
-916,00 Tr
526,00 Tr
2,71 T
Chi phí thuế thu nhập
753,00 Tr
-145,00 Tr
-93,00 Tr
985,00 Tr
Thuế suất hiệu dụng
32,64%
-
-46,27%
30,16%
Chi phí hoạt động khác
-
-
-
-
Thu nhập ròng
1,57 T
-424,00 Tr
302,00 Tr
2,25 T
Biên lợi nhuận ròng
6,71%
-
1,41%
8,78%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
49,00 Tr
113,00 Tr
47,00 Tr
162,00 Tr
Chi phí lãi suất
-166,00 Tr
-157,00 Tr
-150,00 Tr
-217,00 Tr
Chi phí lãi suất ròng
-117,00 Tr
-44,00 Tr
-103,00 Tr
-55,00 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
716,00 Tr
-
EBITDA
3,61 T
1,06 T
1,78 T
4,36 T
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-
-
-
Các ứng dụng của Google