Finance

Danh sách
Tại sao 590075 giảm 2,16%?
Tìm hiểu sâu hơn
590075:BOM
Lambodhara Textiles Ltd
129,25 ₹
-2,16%
(-2,85) 1 ngày
16 thg 10, 15:30:00 GMT+5:30  ·   INR
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho 590075...
Mở
133,05 ₹
Cao
135,00 ₹
Thấp
129,25 ₹
Vốn hoá thị trường
1,34 T
Khối lượng giao dịch trung bình
3,18 N
Khối lượng
1,54 N
Cổ tức
0,39%
Cổ tức hằng quý
0,13 ₹
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
22 thg 9, 2026
Chỉ số P/E
10,79
Cao nhất trong 52 tuần
154,55 ₹
Thấp nhất trong 52 tuần
82,60 ₹
EPS
11,97 ₹
Số cổ phiếu đang lưu hành
9,58 Tr
Số nhân viên
494
Mở
133,05 ₹
Cao
135,00 ₹
Thấp
129,25 ₹
Vốn hoá thị trường
1,34 T
Khối lượng giao dịch trung bình
3,18 N
Khối lượng
1,54 N
Cổ tức
0,39%
Cổ tức hằng quý
0,13 ₹
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
22 thg 9, 2026
Chỉ số P/E
10,79
Cao nhất trong 52 tuần
154,55 ₹
Thấp nhất trong 52 tuần
82,60 ₹
EPS
11,97 ₹
Số cổ phiếu đang lưu hành
9,58 Tr
Số nhân viên
494
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Lambodhara Textiles Ltd
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên494
Ngày thành lập1994
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng INR
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng INR
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
625,43 Tr
590,82 Tr
573,36 Tr
538,84 Tr
Giá vốn hàng bán
463,86 Tr
461,97 Tr
154,69 Tr
403,66 Tr
Chi phí doanh thu
463,86 Tr
461,97 Tr
154,69 Tr
403,66 Tr
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
38,51 Tr
38,24 Tr
49,50 Tr
43,59 Tr
Chi phí hoạt động
98,25 Tr
100,14 Tr
374,73 Tr
97,57 Tr
Tổng chi phí hoạt động
562,11 Tr
562,11 Tr
529,43 Tr
501,24 Tr
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
63,32 Tr
28,70 Tr
43,94 Tr
37,60 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
8,45 Tr
13,32 Tr
-41,70 Tr
19,66 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
41,55 Tr
24,32 Tr
21,97 Tr
52,03 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
41,55 Tr
24,32 Tr
22,66 Tr
52,03 Tr
Chi phí thuế thu nhập
8,39 Tr
274,00 N
-9,32 Tr
16,32 Tr
Thuế suất hiệu dụng
20,19%
1,13%
-42,42%
31,37%
Chi phí hoạt động khác
33,07 Tr
35,11 Tr
296,48 Tr
27,38 Tr
Thu nhập ròng
33,16 Tr
24,04 Tr
31,29 Tr
35,71 Tr
Biên lợi nhuận ròng
5,30%
4,07%
5,46%
6,63%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
-
-
81,99 Tr
-
Chi phí lãi suất
-30,22 Tr
-17,71 Tr
-
-5,23 Tr
Chi phí lãi suất ròng
-30,22 Tr
-17,71 Tr
81,99 Tr
-5,23 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
26,67 Tr
26,79 Tr
28,75 Tr
26,61 Tr
EBITDA
89,98 Tr
55,22 Tr
71,16 Tr
64,82 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-
-
-
Các ứng dụng của Google