Finance

Danh sách
590024:BOM
Fertilisers And Chemicals Travancore Ltd
735,95 ₹
+0,18%
(+1,35) 1 ngày
16 thg 10, 15:30:00 GMT+5:30  ·   INR
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho 590024...
Mở
730,05 ₹
Cao
739,15 ₹
Thấp
728,00 ₹
Vốn hoá thị trường
474,95 T
Khối lượng giao dịch trung bình
10,00 N
Khối lượng
1,83 N
Cao nhất trong 52 tuần
1.059,45 ₹
Thấp nhất trong 52 tuần
653,00 ₹
EPS
-1,64 ₹
Số cổ phiếu đang lưu hành
647,07 Tr
Số nhân viên
1 N
Mở
730,05 ₹
Cao
739,15 ₹
Thấp
728,00 ₹
Vốn hoá thị trường
474,95 T
Khối lượng giao dịch trung bình
10,00 N
Khối lượng
1,83 N
Cao nhất trong 52 tuần
1.059,45 ₹
Thấp nhất trong 52 tuần
653,00 ₹
EPS
-1,64 ₹
Số cổ phiếu đang lưu hành
647,07 Tr
Số nhân viên
1 N
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Hồ sơ
The Fertilisers and Chemicals Travancore Limited, abbreviated as FACT, is an Indian central public sector undertaking headquartered in Kochi, Kerala. It was incorporated in 1943, by Maharajah Sree Chithira Thirunal Balarama Varma of the Kingdom of Travancore. It was the first fertilizer manufacturing company in independent India and also the largest Central Public Sector Undertaking in Kerala. The company is under the ownership of Government of India and administrative control of the Ministry of Chemicals and Fertilizers. It has 2 production units - Udyogamandal Complex at Eloor, Udyogamandal, and Cochin Division at Ambalamedu. In 1947, FACT started production of ammonium sulfate with an installed capacity of 50,000 MT per annum at Udyogamandal near Kochi. The Caprolactam plant in Udyogamandal was commissioned in 1990. Main products include ammonia, sulfuric acid, ammonium phosphate-sulfate, ammonium sulfate, zincated ammonium phosphate, caprolactam, and also complex fertilizers. gypsum, nitric acid, soda ash and coloured ammonium sulfate are major by-products. Wikipedia
Giới thiệu về Fertilisers And Chemicals Travancore Ltd
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên1,48 N
Ngày thành lập1943
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Trang webfact.co.in
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng INR
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng INR
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
16,29 T
15,68 T
14,84 T
12,53 T
Giá vốn hàng bán
12,78 T
12,91 T
11,76 T
10,02 T
Chi phí doanh thu
12,78 T
12,91 T
11,76 T
10,02 T
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
816,20 Tr
691,80 Tr
807,79 Tr
757,70 Tr
Chi phí hoạt động
3,19 T
3,28 T
2,63 T
2,88 T
Tổng chi phí hoạt động
15,98 T
16,19 T
14,39 T
12,90 T
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
317,60 Tr
-514,50 Tr
444,76 Tr
-365,20 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
513,20 Tr
392,10 Tr
-1,35 T
340,00 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
212,20 Tr
-740,60 Tr
58,48 Tr
-645,00 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
212,20 Tr
-740,60 Tr
54,27 Tr
-645,00 Tr
Chi phí thuế thu nhập
3,60 Tr
-61,60 Tr
26,88 Tr
-25,60 Tr
Thuế suất hiệu dụng
1,70%
8,32%
45,97%
3,97%
Chi phí hoạt động khác
2,30 T
2,50 T
1,70 T
2,05 T
Thu nhập ròng
208,60 Tr
-679,00 Tr
31,60 Tr
-619,40 Tr
Biên lợi nhuận ròng
1,28%
-4,33%
0,21%
-4,94%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
-
-
1,64 T
-
Chi phí lãi suất
-618,60 Tr
-618,20 Tr
-640,40 Tr
-619,80 Tr
Chi phí lãi suất ròng
-618,60 Tr
-618,20 Tr
1,00 T
-619,80 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
76,90 Tr
85,70 Tr
124,86 Tr
67,20 Tr
EBITDA
390,78 Tr
-427,47 Tr
529,79 Tr
-298,00 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-
-
-
Các ứng dụng của Google