Finance

Danh sách
590021:BOM
Bharat Rasayan Ltd
998,00 ₹
+1,32%
(+13,00) 1 ngày
16 thg 10, 15:30:00 GMT+5:30  ·   INR
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho 590021...
Mở
981,00 ₹
Cao
998,00 ₹
Thấp
980,00 ₹
Vốn hoá thị trường
16,58 T
Khối lượng giao dịch trung bình
1,98 N
Khối lượng
235,00
Cổ tức
0,05%
Cổ tức hằng quý
0,12 ₹
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
17 thg 9, 2026
Chỉ số P/E
11,58
Cao nhất trong 52 tuần
3.030,25 ₹
Thấp nhất trong 52 tuần
960,00 ₹
EPS
86,21 ₹
Số cổ phiếu đang lưu hành
4,25 Tr
Số nhân viên
903
Mở
981,00 ₹
Cao
998,00 ₹
Thấp
980,00 ₹
Vốn hoá thị trường
16,58 T
Khối lượng giao dịch trung bình
1,98 N
Khối lượng
235,00
Cổ tức
0,05%
Cổ tức hằng quý
0,12 ₹
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
17 thg 9, 2026
Chỉ số P/E
11,58
Cao nhất trong 52 tuần
3.030,25 ₹
Thấp nhất trong 52 tuần
960,00 ₹
EPS
86,21 ₹
Số cổ phiếu đang lưu hành
4,25 Tr
Số nhân viên
903
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Bharat Rasayan Ltd
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên903
Ngày thành lập1989
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng INR
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng INR
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
2,86 T
2,70 T
3,08 T
3,38 T
Giá vốn hàng bán
1,96 T
1,69 T
1,95 T
2,23 T
Chi phí doanh thu
1,96 T
1,69 T
1,95 T
2,23 T
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
227,70 Tr
230,20 Tr
248,15 Tr
245,70 Tr
Chi phí hoạt động
635,70 Tr
657,70 Tr
671,76 Tr
719,20 Tr
Tổng chi phí hoạt động
2,59 T
2,34 T
2,62 T
2,94 T
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
266,00 Tr
360,60 Tr
461,03 Tr
437,10 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
90,50 Tr
94,90 Tr
-256,40 Tr
56,20 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
362,80 Tr
516,90 Tr
514,80 Tr
489,00 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
362,80 Tr
502,00 Tr
391,76 Tr
489,00 Tr
Chi phí thuế thu nhập
84,00 Tr
116,60 Tr
133,23 Tr
116,70 Tr
Thuế suất hiệu dụng
23,15%
22,56%
25,88%
23,86%
Chi phí hoạt động khác
343,30 Tr
360,40 Tr
355,68 Tr
402,90 Tr
Thu nhập ròng
278,80 Tr
400,30 Tr
381,57 Tr
372,30 Tr
Biên lợi nhuận ròng
9,75%
14,80%
12,39%
11,01%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
-
-
2,80 Tr
-
Chi phí lãi suất
-10,90 Tr
-13,90 Tr
-9,33 Tr
-10,20 Tr
Chi phí lãi suất ròng
-10,90 Tr
-13,90 Tr
-6,53 Tr
-10,20 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
64,70 Tr
67,10 Tr
67,93 Tr
70,60 Tr
EBITDA
330,28 Tr
427,87 Tr
526,73 Tr
503,01 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-
-
-
Các ứng dụng của Google