Finance

Danh sách
590013:BOM
Xpro India Limited
977,00 ₹
-0,65%
(-6,40) 1 ngày
16 thg 10, 15:30:00 GMT+5:30  ·   INR
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho 590013...
Mở
982,15 ₹
Cao
997,50 ₹
Thấp
976,00 ₹
Vốn hoá thị trường
22,89 T
Khối lượng giao dịch trung bình
5,23 N
Khối lượng
2,81 N
Cổ tức
0,20%
Cổ tức hằng quý
0,50 ₹
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
22 thg 7, 2024
Chỉ số P/E
70,62
Cao nhất trong 52 tuần
1.571,90 ₹
Thấp nhất trong 52 tuần
785,30 ₹
EPS
13,83 ₹
Số cổ phiếu đang lưu hành
11,81 Tr
Số nhân viên
239
Mở
982,15 ₹
Cao
997,50 ₹
Thấp
976,00 ₹
Vốn hoá thị trường
22,89 T
Khối lượng giao dịch trung bình
5,23 N
Khối lượng
2,81 N
Cổ tức
0,20%
Cổ tức hằng quý
0,50 ₹
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
22 thg 7, 2024
Chỉ số P/E
70,62
Cao nhất trong 52 tuần
1.571,90 ₹
Thấp nhất trong 52 tuần
785,30 ₹
EPS
13,83 ₹
Số cổ phiếu đang lưu hành
11,81 Tr
Số nhân viên
239
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Xpro India Limited
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên239
Ngày thành lập1997
Trụ sở chính-
Lĩnh vựcSpeciality chemicals
Trang webxproindia.com
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng INR
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng INR
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
1,20 T
1,06 T
1,34 T
1,74 T
Giá vốn hàng bán
835,98 Tr
709,04 Tr
944,94 Tr
1,26 T
Chi phí doanh thu
835,98 Tr
709,04 Tr
944,94 Tr
1,26 T
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
83,83 Tr
93,85 Tr
110,64 Tr
98,42 Tr
Chi phí hoạt động
288,56 Tr
296,47 Tr
288,53 Tr
389,40 Tr
Tổng chi phí hoạt động
1,12 T
1,01 T
1,23 T
1,65 T
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
74,55 Tr
57,63 Tr
110,20 Tr
98,45 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
40,74 Tr
41,03 Tr
-96,87 Tr
39,94 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
67,05 Tr
98,03 Tr
175,89 Tr
115,62 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
67,05 Tr
98,03 Tr
176,40 Tr
115,62 Tr
Chi phí thuế thu nhập
17,34 Tr
29,78 Tr
43,42 Tr
39,34 Tr
Thuế suất hiệu dụng
25,86%
30,38%
24,68%
34,02%
Chi phí hoạt động khác
174,96 Tr
172,97 Tr
147,26 Tr
240,04 Tr
Thu nhập ròng
49,71 Tr
67,80 Tr
129,68 Tr
79,43 Tr
Biên lợi nhuận ròng
4,15%
6,38%
9,65%
4,55%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
-
-
151,62 Tr
-
Chi phí lãi suất
-17,21 Tr
-19,52 Tr
-10,41 Tr
-31,78 Tr
Chi phí lãi suất ròng
-17,21 Tr
-19,52 Tr
141,21 Tr
-31,78 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
29,77 Tr
29,65 Tr
30,62 Tr
50,94 Tr
EBITDA
104,35 Tr
82,61 Tr
135,18 Tr
123,43 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-
-
-
Các ứng dụng của Google