Finance

Danh sách
58U:FRA
Uni-President China Holdings Ltd
0,84 €
+1,20%
(+0,0100) 1 ngày
15 thg 10, 14:40:12 GMT+2  ·   EUR
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho 58U...
Mở
0,84 €
Cao
0,84 €
Thấp
0,84 €
Vốn hoá thị trường
33,26 T
Khối lượng giao dịch trung bình
173,00
Khối lượng
0,00
Cao nhất trong 52 tuần
0,98 €
Thấp nhất trong 52 tuần
0,68 €
Số nhân viên
34 N
Mở
0,84 €
Cao
0,84 €
Thấp
0,84 €
Vốn hoá thị trường
33,26 T
Khối lượng giao dịch trung bình
173,00
Khối lượng
0,00
Cao nhất trong 52 tuần
0,98 €
Thấp nhất trong 52 tuần
0,68 €
Số nhân viên
34 N
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Hồ sơ
Uni-President China Holdings Limited is the largest juice drinks producer and the third largest instant noodles supplier in China. It is the mainland China subsidiary of Uni-President Enterprises Corporation, the largest processed food producer in Taiwan. It engages in the manufacture and sale of non-carbonated beverages and instant noodles. Wikipedia
Giới thiệu về Uni-President China Holdings Ltd
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên33,7 N
Ngày thành lập1992
Trụ sở chínhThượng Hải, Thượng Hải, Trung Quốc
Lĩnh vực-
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng CNY
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng CNY
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
7,31 T
7,31 T
8,66 T
8,66 T
Giá vốn hàng bán
4,98 T
4,98 T
5,63 T
5,63 T
Chi phí doanh thu
4,98 T
4,98 T
5,63 T
5,63 T
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
1,92 T
1,92 T
2,25 T
2,25 T
Chi phí hoạt động
1,89 T
1,89 T
2,13 T
2,13 T
Tổng chi phí hoạt động
6,87 T
6,87 T
7,76 T
7,76 T
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
441,10 Tr
441,10 Tr
902,36 Tr
902,36 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
-
-
-
-
EBT bao gồm các mục bất thường
486,11 Tr
486,11 Tr
969,70 Tr
969,70 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
469,05 Tr
469,05 Tr
969,70 Tr
969,70 Tr
Chi phí thuế thu nhập
104,35 Tr
104,35 Tr
268,52 Tr
268,52 Tr
Thuế suất hiệu dụng
21,47%
21,47%
27,69%
27,69%
Chi phí hoạt động khác
-27,49 Tr
-27,49 Tr
-115,57 Tr
-115,57 Tr
Thu nhập ròng
381,76 Tr
381,76 Tr
701,18 Tr
701,18 Tr
Biên lợi nhuận ròng
5,22%
5,22%
8,10%
8,10%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
63,08 Tr
63,08 Tr
61,86 Tr
61,86 Tr
Chi phí lãi suất
-5,68 Tr
-5,68 Tr
-4,75 Tr
-4,75 Tr
Chi phí lãi suất ròng
57,39 Tr
57,39 Tr
57,11 Tr
57,11 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
694,28 Tr
694,28 Tr
1,15 T
1,15 T
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-3,47 Tr
-3,47 Tr
-
-
Các ứng dụng của Google