Finance

Danh sách
Tại sao 5893 tăng 2,62%?
Tìm hiểu sâu hơn
5893:TYO
RAVIPA Ltd
510,00 ¥
+2,62%
(+13,00) 1 ngày
25 thg 1, 15:10:04 GMT+9  ·   JPY
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho 5893...
Khối lượng
0,00
Cổ tức
3,14%
Cổ tức hằng quý
4 ¥
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
27 thg 11, 2026
Chỉ số P/E
4,04
Cao nhất trong 52 tuần
510 ¥
Thấp nhất trong 52 tuần
510 ¥
EPS
126 ¥
Số nhân viên
14
Khối lượng
0,00
Cổ tức
3,14%
Cổ tức hằng quý
4 ¥
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
27 thg 11, 2026
Chỉ số P/E
4,04
Cao nhất trong 52 tuần
510 ¥
Thấp nhất trong 52 tuần
510 ¥
EPS
126 ¥
Số nhân viên
14
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về RAVIPA Ltd
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên14
Ngày thành lập1 thg 12, 2017
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Trang webravipa.co.jp
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng JPY
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng JPY
thg 8 2025
thg 11 2025
thg 2 2026
thg 5 2026
Doanh thu
466,50 Tr
466,50 Tr
460,00 Tr
460,00 Tr
Giá vốn hàng bán
85,00 Tr
85,00 Tr
106,00 Tr
106,00 Tr
Chi phí doanh thu
85,00 Tr
85,00 Tr
106,00 Tr
106,00 Tr
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
302,00 Tr
302,00 Tr
282,00 Tr
282,00 Tr
Chi phí hoạt động
302,00 Tr
302,00 Tr
282,00 Tr
282,00 Tr
Tổng chi phí hoạt động
387,00 Tr
387,00 Tr
388,00 Tr
388,00 Tr
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
79,50 Tr
79,50 Tr
72,00 Tr
72,00 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
1,00 Tr
1,00 Tr
-500,00 N
-500,00 N
EBT bao gồm các mục bất thường
73,50 Tr
73,50 Tr
69,50 Tr
69,50 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
78,50 Tr
78,50 Tr
69,50 Tr
69,50 Tr
Chi phí thuế thu nhập
24,50 Tr
24,50 Tr
24,00 Tr
24,00 Tr
Thuế suất hiệu dụng
33,33%
33,33%
34,53%
34,53%
Chi phí hoạt động khác
-
-
-
-
Thu nhập ròng
49,00 Tr
49,00 Tr
45,50 Tr
45,50 Tr
Biên lợi nhuận ròng
10,50%
10,50%
9,89%
9,89%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
-
-
-
-
Chi phí lãi suất
-2,00 Tr
-2,00 Tr
-2,00 Tr
-2,00 Tr
Chi phí lãi suất ròng
-2,00 Tr
-2,00 Tr
-2,00 Tr
-2,00 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
89,50 Tr
89,50 Tr
94,00 Tr
94,00 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
3,00 Tr
3,00 Tr
-
-
Các ứng dụng của Google