Finance

Danh sách
5891:TYO
Sakigake Holdings Co Ltd
1.699,00 ¥
-0,06%
(-1,00) 1 ngày
1 thg 10, 15:30:00 GMT+9  ·   JPY
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho 5891...
Mở
1.700 ¥
Cao
1.700 ¥
Thấp
1.690 ¥
Vốn hoá thị trường
9,62 T
Khối lượng giao dịch trung bình
3,88 N
Khối lượng
1,50 N
Cổ tức
1,35%
Cổ tức hằng quý
6 ¥
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
29 thg 12, 2026
Cao nhất trong 52 tuần
1.891 ¥
Thấp nhất trong 52 tuần
1.261 ¥
EPS
-27 ¥
Số nhân viên
708
Mở
1.700 ¥
Cao
1.700 ¥
Thấp
1.690 ¥
Vốn hoá thị trường
9,62 T
Khối lượng giao dịch trung bình
3,88 N
Khối lượng
1,50 N
Cổ tức
1,35%
Cổ tức hằng quý
6 ¥
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
29 thg 12, 2026
Cao nhất trong 52 tuần
1.891 ¥
Thấp nhất trong 52 tuần
1.261 ¥
EPS
-27 ¥
Số nhân viên
708
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Sakigake Holdings Co Ltd
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên708
Ngày thành lập2003
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng JPY
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng JPY
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
3,96 T
4,11 T
5,79 T
5,88 T
Giá vốn hàng bán
1,17 T
1,21 T
1,79 T
1,81 T
Chi phí doanh thu
1,17 T
1,21 T
1,79 T
1,81 T
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
2,71 T
2,30 T
4,01 T
4,01 T
Chi phí hoạt động
2,71 T
2,60 T
4,01 T
4,01 T
Tổng chi phí hoạt động
3,88 T
3,82 T
5,81 T
5,82 T
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
80,00 Tr
293,00 Tr
-16,00 Tr
62,00 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
5,00 Tr
10,00 Tr
-9,00 Tr
4,00 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
81,00 Tr
137,00 Tr
-57,00 Tr
31,00 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
81,00 Tr
298,00 Tr
-57,00 Tr
32,00 Tr
Chi phí thuế thu nhập
98,00 Tr
73,00 Tr
78,00 Tr
93,00 Tr
Thuế suất hiệu dụng
120,99%
53,28%
-136,84%
300,00%
Chi phí hoạt động khác
-
12,00 Tr
-
-
Thu nhập ròng
-17,00 Tr
64,00 Tr
-135,00 Tr
-62,00 Tr
Biên lợi nhuận ròng
-0,43%
1,56%
-2,33%
-1,05%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
2,00 Tr
1,00 Tr
1,00 Tr
1,00 Tr
Chi phí lãi suất
-6,00 Tr
-6,00 Tr
-33,00 Tr
-35,00 Tr
Chi phí lãi suất ròng
-4,00 Tr
-5,00 Tr
-32,00 Tr
-34,00 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
297,00 Tr
-
-
EBITDA
141,00 Tr
374,50 Tr
65,50 Tr
297,00 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-
-
-
Các ứng dụng của Google