Finance

Danh sách
5889:TYO
Japan Eyewear Holdings Co Ltd
2.249,00 ¥
-1,10%
(-25,00) 1 ngày
29 thg 9, 15:30:00 GMT+9  ·   JPY
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho 5889...
Mở
2.273 ¥
Cao
2.273 ¥
Thấp
2.220 ¥
Vốn hoá thị trường
54,53 T
Khối lượng giao dịch trung bình
173,86 N
Khối lượng
128,90 N
Cổ tức
3,78%
Cổ tức hằng quý
21 ¥
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
28 thg 1, 2027
Chỉ số P/E
12,87
Cao nhất trong 52 tuần
2.733 ¥
Thấp nhất trong 52 tuần
1.822 ¥
EPS
175 ¥
Số nhân viên
637
Mở
2.273 ¥
Cao
2.273 ¥
Thấp
2.220 ¥
Vốn hoá thị trường
54,53 T
Khối lượng giao dịch trung bình
173,86 N
Khối lượng
128,90 N
Cổ tức
3,78%
Cổ tức hằng quý
21 ¥
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
28 thg 1, 2027
Chỉ số P/E
12,87
Cao nhất trong 52 tuần
2.733 ¥
Thấp nhất trong 52 tuần
1.822 ¥
EPS
175 ¥
Số nhân viên
637
Giới thiệu về Japan Eyewear Holdings Co Ltd
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên637
Ngày thành lập29 thg 7, 2019
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Báo cáo gần đây nhất
11 thg 9, 2026
Kỳ tài chính
Q2 2027
EPS/Ước tính (JPY)
- / -
Doanh thu/Ước tính (JPY)
5,40 T / 5,38 T
Buổi công bố từ xa kết quả kinh doanh của Q2 năm tài chính 2027
Đang chờ buổi công bố từ xa kết quả kinh doanh
Xem nhanh
Thông tin chi tiết từ tin tức và báo cáo mới nhất
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng JPY
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng JPY
thg 7 2025
thg 10 2025
thg 1 2026
thg 4 2026
Doanh thu
4,75 T
4,48 T
5,22 T
4,85 T
Giá vốn hàng bán
1,02 T
908,00 Tr
1,19 T
1,00 T
Chi phí doanh thu
1,02 T
908,00 Tr
1,19 T
1,00 T
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
2,15 T
2,16 T
2,39 T
2,26 T
Chi phí hoạt động
2,15 T
2,14 T
2,37 T
2,17 T
Tổng chi phí hoạt động
3,17 T
3,05 T
3,56 T
3,17 T
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
1,58 T
1,43 T
1,66 T
1,68 T
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
1,00 Tr
-
1,00 Tr
-2,00 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
1,50 T
1,35 T
1,55 T
1,57 T
EBT không bao gồm các mục bất thường
1,50 T
1,35 T
1,58 T
1,57 T
Chi phí thuế thu nhập
539,00 Tr
438,00 Tr
418,00 Tr
505,00 Tr
Thuế suất hiệu dụng
35,93%
32,54%
26,97%
32,15%
Chi phí hoạt động khác
-4,00 Tr
-11,00 Tr
-19,00 Tr
-87,00 Tr
Thu nhập ròng
961,00 Tr
908,00 Tr
1,13 T
1,07 T
Biên lợi nhuận ròng
20,25%
20,25%
21,69%
21,96%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
1,00 Tr
3,00 Tr
-
2,00 Tr
Chi phí lãi suất
-81,00 Tr
-89,00 Tr
-88,00 Tr
-111,00 Tr
Chi phí lãi suất ròng
-80,00 Tr
-86,00 Tr
-88,00 Tr
-109,00 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
2,05 T
1,91 T
2,17 T
2,17 T
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-
26,00 Tr
-
Các ứng dụng của Google