Finance

Danh sách
5885:TYO
GDEP Advance Inc
3.095,00 ¥
+0,81%
(+25,00) 1 ngày
30 thg 9, 15:30:00 GMT+9  ·   JPY
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho 5885...
Mở
3.140 ¥
Cao
3.175 ¥
Thấp
3.085 ¥
Vốn hoá thị trường
17,02 T
Khối lượng giao dịch trung bình
46,91 N
Khối lượng
18,50 N
Chỉ số P/E
21,84
Cao nhất trong 52 tuần
3.670 ¥
Thấp nhất trong 52 tuần
2.400 ¥
EPS
142 ¥
Số nhân viên
34
Mở
3.140 ¥
Cao
3.175 ¥
Thấp
3.085 ¥
Vốn hoá thị trường
17,02 T
Khối lượng giao dịch trung bình
46,91 N
Khối lượng
18,50 N
Chỉ số P/E
21,84
Cao nhất trong 52 tuần
3.670 ¥
Thấp nhất trong 52 tuần
2.400 ¥
EPS
142 ¥
Số nhân viên
34
Giới thiệu về GDEP Advance Inc
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên34
Ngày thành lập15 thg 1, 2016
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng JPY
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng JPY
thg 8 2025
thg 11 2025
thg 2 2026
thg 5 2026
Doanh thu
948,85 Tr
2,13 T
1,58 T
2,29 T
Giá vốn hàng bán
646,73 Tr
1,55 T
1,26 T
1,76 T
Chi phí doanh thu
646,73 Tr
1,55 T
1,26 T
1,76 T
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
135,21 Tr
135,79 Tr
121,37 Tr
225,31 Tr
Chi phí hoạt động
135,21 Tr
135,79 Tr
121,37 Tr
225,31 Tr
Tổng chi phí hoạt động
781,93 Tr
1,69 T
1,38 T
1,98 T
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
166,92 Tr
446,08 Tr
197,52 Tr
306,14 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
28,00 N
-28,00 N
1,00 N
285,00 N
EBT bao gồm các mục bất thường
198,05 Tr
449,95 Tr
204,27 Tr
317,41 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
198,05 Tr
449,95 Tr
204,27 Tr
317,41 Tr
Chi phí thuế thu nhập
62,31 Tr
137,69 Tr
63,19 Tr
120,24 Tr
Thuế suất hiệu dụng
31,46%
30,60%
30,93%
37,88%
Chi phí hoạt động khác
-
-
-
-
Thu nhập ròng
135,75 Tr
312,25 Tr
141,09 Tr
197,17 Tr
Biên lợi nhuận ròng
14,31%
14,63%
8,95%
8,61%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
8,20 Tr
-
3,13 Tr
3,00 N
Chi phí lãi suất
-
-203,00 N
-
-
Chi phí lãi suất ròng
8,20 Tr
-203,00 N
3,13 Tr
3,00 N
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
180,68 Tr
466,08 Tr
211,28 Tr
327,17 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-
-
-
Các ứng dụng của Google