Finance

Danh sách
5876:TPE
THE SHANGHAI COMMERCIL & SVNGS BNK, LTD.
48,80 NT$
+0,31%
(+0,15) 1 ngày
6 thg 10, 13:30:30 GMT+8  ·   TWD
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho 5876...
Mở
48,55 NT$
Cao
48,85 NT$
Thấp
48,30 NT$
Vốn hoá thị trường
239,62 T
Khối lượng giao dịch trung bình
7,68 Tr
Khối lượng
3,12 Tr
Cổ tức
3,65%
Cổ tức hằng quý
0,45 NT$
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
28 thg 7, 2026
Chỉ số P/E
13,95
Cao nhất trong 52 tuần
50,00 NT$
Thấp nhất trong 52 tuần
37,23 NT$
EPS
3,50 NT$
Số nhân viên
3 N
Mở
48,55 NT$
Cao
48,85 NT$
Thấp
48,30 NT$
Vốn hoá thị trường
239,62 T
Khối lượng giao dịch trung bình
7,68 Tr
Khối lượng
3,12 Tr
Cổ tức
3,65%
Cổ tức hằng quý
0,45 NT$
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
28 thg 7, 2026
Chỉ số P/E
13,95
Cao nhất trong 52 tuần
50,00 NT$
Thấp nhất trong 52 tuần
37,23 NT$
EPS
3,50 NT$
Số nhân viên
3 N
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Hồ sơ
The Shanghai Commercial and Savings Bank is a bank headquartered in Taipei, Taiwan. Wikipedia
Giới thiệu về THE SHANGHAI COMMERCIL & SVNGS BNK, LTD.
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên2,64 N
Ngày thành lập1964
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Trang webscsb.com.tw
Báo cáo gần đây nhất
28 thg 8, 2026
Kỳ tài chính
Q2 2026
EPS/Ước tính (TWD)
- / -
Doanh thu/Ước tính (TWD)
12,02 T / -
Buổi công bố từ xa kết quả kinh doanh của Q2 năm tài chính 2026
Đang chờ buổi công bố từ xa kết quả kinh doanh
Xem nhanh
Thông tin chi tiết từ tin tức và báo cáo mới nhất
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng TWD
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng TWD
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
10,31 T
8,32 T
12,76 T
12,02 T
Giá vốn hàng bán
-
-
-
-
Chi phí doanh thu
-
-
-
-
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
4,60 T
5,64 T
5,19 T
4,99 T
Chi phí hoạt động
4,60 T
5,64 T
5,19 T
4,99 T
Tổng chi phí hoạt động
4,60 T
5,64 T
5,19 T
4,99 T
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
5,72 T
2,69 T
7,58 T
7,04 T
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
-
1,40 T
219,77 Tr
-
EBT bao gồm các mục bất thường
5,90 T
2,52 T
7,80 T
7,28 T
EBT không bao gồm các mục bất thường
5,72 T
4,09 T
7,80 T
7,04 T
Chi phí thuế thu nhập
582,30 Tr
-33,08 Tr
1,28 T
1,09 T
Thuế suất hiệu dụng
9,88%
-1,31%
16,37%
14,99%
Chi phí hoạt động khác
-
-
-
-
Thu nhập ròng
4,61 T
2,41 T
5,11 T
5,06 T
Biên lợi nhuận ròng
44,69%
29,00%
40,04%
42,06%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
-
-
-
-
Chi phí lãi suất
-
-
-
-
Chi phí lãi suất ròng
-
-
-
-
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
-
-
-
-
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-170,16 Tr
48,66 Tr
-218,17 Tr
-236,95 Tr
Các ứng dụng của Google