Finance

Danh sách
5867:TYO
Es Networks Co Ltd
1.380,00 ¥
+0,58%
(+8,00) 1 ngày
5 thg 10, 15:30:00 GMT+9  ·   JPY
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho 5867...
Mở
1.375 ¥
Cao
1.380 ¥
Thấp
1.375 ¥
Vốn hoá thị trường
4,37 T
Khối lượng giao dịch trung bình
2,04 N
Khối lượng
1,30 N
Chỉ số P/E
12,01
Cao nhất trong 52 tuần
1.431 ¥
Thấp nhất trong 52 tuần
1.100 ¥
EPS
115 ¥
Số nhân viên
279
Mở
1.375 ¥
Cao
1.380 ¥
Thấp
1.375 ¥
Vốn hoá thị trường
4,37 T
Khối lượng giao dịch trung bình
2,04 N
Khối lượng
1,30 N
Chỉ số P/E
12,01
Cao nhất trong 52 tuần
1.431 ¥
Thấp nhất trong 52 tuần
1.100 ¥
EPS
115 ¥
Số nhân viên
279
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Es Networks Co Ltd
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên279
Ngày thành lập7 thg 10, 1999
Trụ sở chính-
Lĩnh vựcService
Trang webesnet.co.jp
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng JPY
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng JPY
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
880,00 Tr
916,00 Tr
978,00 Tr
1,41 T
Giá vốn hàng bán
518,00 Tr
520,00 Tr
518,00 Tr
683,00 Tr
Chi phí doanh thu
518,00 Tr
520,00 Tr
518,00 Tr
683,00 Tr
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
334,00 Tr
297,00 Tr
299,00 Tr
386,00 Tr
Chi phí hoạt động
339,00 Tr
312,00 Tr
301,00 Tr
388,00 Tr
Tổng chi phí hoạt động
857,00 Tr
832,00 Tr
819,00 Tr
1,07 T
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
23,00 Tr
84,00 Tr
159,00 Tr
338,00 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
1,00 Tr
-8,00 Tr
-3,00 Tr
-6,00 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
49,00 Tr
83,00 Tr
158,00 Tr
333,00 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
22,00 Tr
84,00 Tr
158,00 Tr
333,00 Tr
Chi phí thuế thu nhập
24,00 Tr
26,00 Tr
54,00 Tr
151,00 Tr
Thuế suất hiệu dụng
48,98%
31,33%
34,18%
45,35%
Chi phí hoạt động khác
-
-
-
-
Thu nhập ròng
23,00 Tr
56,00 Tr
100,00 Tr
180,00 Tr
Biên lợi nhuận ròng
2,61%
6,11%
10,22%
12,78%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
-
6,00 Tr
3,00 Tr
2,00 Tr
Chi phí lãi suất
-2,00 Tr
-
-1,00 Tr
-2,00 Tr
Chi phí lãi suất ròng
-2,00 Tr
6,00 Tr
2,00 Tr
-
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
29,50 Tr
89,25 Tr
164,25 Tr
347,00 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-
-
-
Các ứng dụng của Google