Finance

Danh sách
Tại sao 5852 giảm 2,47%?
Tìm hiểu sâu hơn
5852:TYO
Ahresty Corp
632,00 ¥
-2,47%
(-16,00) 1 ngày
2 thg 10, 15:30:00 GMT+9  ·   JPY
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho 5852...
Mở
645 ¥
Cao
645 ¥
Thấp
626 ¥
Vốn hoá thị trường
16,15 T
Khối lượng giao dịch trung bình
110,06 N
Khối lượng
301,80 N
Cổ tức
6,65%
Cổ tức hằng quý
11 ¥
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
29 thg 9, 2026
Chỉ số P/E
8,18
Cao nhất trong 52 tuần
960 ¥
Thấp nhất trong 52 tuần
626 ¥
EPS
77 ¥
Số cổ phiếu đang lưu hành
25,91 Tr
Số nhân viên
5 N
Mở
645 ¥
Cao
645 ¥
Thấp
626 ¥
Vốn hoá thị trường
16,15 T
Khối lượng giao dịch trung bình
110,06 N
Khối lượng
301,80 N
Cổ tức
6,65%
Cổ tức hằng quý
11 ¥
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
29 thg 9, 2026
Chỉ số P/E
8,18
Cao nhất trong 52 tuần
960 ¥
Thấp nhất trong 52 tuần
626 ¥
EPS
77 ¥
Số cổ phiếu đang lưu hành
25,91 Tr
Số nhân viên
5 N
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Ahresty Corp
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên5,19 N
Ngày thành lập1938
Trụ sở chính-
Lĩnh vựcAuto Parts
Trang webahresty.co.jp
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng JPY
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng JPY
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
39,18 T
41,31 T
43,70 T
42,42 T
Giá vốn hàng bán
35,77 T
36,79 T
39,40 T
39,77 T
Chi phí doanh thu
35,77 T
36,79 T
39,40 T
39,77 T
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-348,00 Tr
700,00 Tr
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
3,23 T
3,67 T
2,67 T
3,11 T
Chi phí hoạt động
3,23 T
3,14 T
3,74 T
3,11 T
Tổng chi phí hoạt động
38,99 T
39,93 T
43,14 T
42,88 T
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
183,00 Tr
1,37 T
561,00 Tr
-462,00 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
-185,00 Tr
47,00 Tr
-189,00 Tr
105,00 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
886,00 Tr
1,56 T
-194,00 Tr
-795,00 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
-336,00 Tr
1,55 T
45,00 Tr
-477,00 Tr
Chi phí thuế thu nhập
-217,00 Tr
155,00 Tr
-287,00 Tr
-128,00 Tr
Thuế suất hiệu dụng
-24,49%
9,92%
147,94%
16,10%
Chi phí hoạt động khác
-
-
-
-
Thu nhập ròng
1,10 T
1,41 T
93,00 Tr
-667,00 Tr
Biên lợi nhuận ròng
2,82%
3,41%
0,21%
-1,57%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
37,00 Tr
65,00 Tr
32,00 Tr
64,00 Tr
Chi phí lãi suất
-189,00 Tr
-193,00 Tr
-205,00 Tr
-205,00 Tr
Chi phí lãi suất ròng
-152,00 Tr
-128,00 Tr
-173,00 Tr
-141,00 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-180,00 Tr
364,00 Tr
-
EBITDA
2,98 T
4,31 T
3,48 T
2,45 T
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-
-
-
Các ứng dụng của Google