Finance

Danh sách
5851:TYO
Ryobi Ltd
2.705,00 ¥
+1,46%
(+39,00) 1 ngày
13 thg 10, 14:23:22 GMT+9  ·   JPY
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho 5851...
Mở
2.666 ¥
Cao
2.709 ¥
Thấp
2.642 ¥
Vốn hoá thị trường
86,04 T
Khối lượng giao dịch trung bình
134,52 N
Khối lượng
67,10 N
Cổ tức
3,77%
Cổ tức hằng quý
26 ¥
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
29 thg 12, 2026
Chỉ số P/E
8,04
Cao nhất trong 52 tuần
3.065 ¥
Thấp nhất trong 52 tuần
2.359 ¥
EPS
336 ¥
Số cổ phiếu đang lưu hành
32,37 Tr
Số nhân viên
7 N
Mở
2.666 ¥
Cao
2.709 ¥
Thấp
2.642 ¥
Vốn hoá thị trường
86,04 T
Khối lượng giao dịch trung bình
134,52 N
Khối lượng
67,10 N
Cổ tức
3,77%
Cổ tức hằng quý
26 ¥
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
29 thg 12, 2026
Chỉ số P/E
8,04
Cao nhất trong 52 tuần
3.065 ¥
Thấp nhất trong 52 tuần
2.359 ¥
EPS
336 ¥
Số cổ phiếu đang lưu hành
32,37 Tr
Số nhân viên
7 N
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Ryobi Ltd
Giám đốc điều hànhAkira Urakami
Số nhân viên7,46 N
Ngày thành lập16 thg 12, 1943
Trụ sở chínhFuchū, Hiroshima, Nhật Bản
Lĩnh vực-
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng JPY
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng JPY
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
74,04 T
81,32 T
75,94 T
80,83 T
Giá vốn hàng bán
65,73 T
69,79 T
66,98 T
72,94 T
Chi phí doanh thu
65,73 T
69,79 T
66,98 T
72,94 T
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
6,25 T
6,99 T
6,06 T
6,34 T
Chi phí hoạt động
6,26 T
6,89 T
6,06 T
6,34 T
Tổng chi phí hoạt động
71,98 T
76,67 T
73,04 T
79,28 T
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
2,06 T
4,65 T
2,90 T
1,55 T
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
280,00 Tr
1,09 T
265,00 Tr
325,00 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
2,17 T
7,49 T
3,76 T
1,94 T
EBT không bao gồm các mục bất thường
2,17 T
6,36 T
2,84 T
1,99 T
Chi phí thuế thu nhập
805,00 Tr
1,91 T
1,02 T
692,00 Tr
Thuế suất hiệu dụng
37,11%
25,54%
27,13%
35,71%
Chi phí hoạt động khác
-
-
-
-
Thu nhập ròng
1,36 T
5,40 T
2,71 T
1,30 T
Biên lợi nhuận ròng
1,83%
6,64%
3,56%
1,60%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
70,00 Tr
346,00 Tr
47,00 Tr
401,00 Tr
Chi phí lãi suất
-349,00 Tr
-363,00 Tr
-386,00 Tr
-392,00 Tr
Chi phí lãi suất ròng
-279,00 Tr
-17,00 Tr
-339,00 Tr
9,00 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
8,00 Tr
-26,00 Tr
-
-
EBITDA
6,76 T
9,96 T
7,77 T
6,40 T
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-1,00 Tr
104,00 Tr
-14,00 Tr
38,00 Tr
Các ứng dụng của Google