Finance

Danh sách
5845:TYO
Zenhoren Co Ltd
1.227,00 ¥
+0,82%
(+10,00) 1 ngày
1 thg 10, 15:30:00 GMT+9  ·   JPY
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho 5845...
Mở
1.217 ¥
Cao
1.228 ¥
Thấp
1.210 ¥
Vốn hoá thị trường
32,71 T
Khối lượng giao dịch trung bình
30,05 N
Khối lượng
13,70 N
Chỉ số P/E
17,27
Cao nhất trong 52 tuần
1.269 ¥
Thấp nhất trong 52 tuần
881 ¥
EPS
71 ¥
Số nhân viên
575
Mở
1.217 ¥
Cao
1.228 ¥
Thấp
1.210 ¥
Vốn hoá thị trường
32,71 T
Khối lượng giao dịch trung bình
30,05 N
Khối lượng
13,70 N
Chỉ số P/E
17,27
Cao nhất trong 52 tuần
1.269 ¥
Thấp nhất trong 52 tuần
881 ¥
EPS
71 ¥
Số nhân viên
575
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Zenhoren Co Ltd
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên575
Ngày thành lập16 thg 11, 2001
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Trang webzenhoren.jp
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng JPY
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng JPY
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
6,50 T
6,58 T
6,60 T
6,69 T
Giá vốn hàng bán
2,13 T
1,94 T
2,10 T
2,01 T
Chi phí doanh thu
2,13 T
1,94 T
2,10 T
2,01 T
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
3,72 T
3,70 T
2,98 T
3,56 T
Chi phí hoạt động
3,72 T
3,70 T
3,84 T
3,56 T
Tổng chi phí hoạt động
5,85 T
5,64 T
5,94 T
5,57 T
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
641,00 Tr
941,00 Tr
655,00 Tr
1,12 T
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
-1,00 Tr
3,00 Tr
5,00 Tr
2,00 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
643,00 Tr
337,00 Tr
664,00 Tr
1,12 T
EBT không bao gồm các mục bất thường
643,00 Tr
938,00 Tr
664,00 Tr
1,12 T
Chi phí thuế thu nhập
203,00 Tr
110,00 Tr
215,00 Tr
364,00 Tr
Thuế suất hiệu dụng
31,57%
32,64%
32,38%
32,65%
Chi phí hoạt động khác
-
-
-
-
Thu nhập ròng
440,00 Tr
227,00 Tr
449,00 Tr
751,00 Tr
Biên lợi nhuận ròng
6,77%
3,45%
6,81%
11,23%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
8,00 Tr
-
10,00 Tr
1,00 Tr
Chi phí lãi suất
-5,00 Tr
-6,00 Tr
-6,00 Tr
-9,00 Tr
Chi phí lãi suất ròng
3,00 Tr
-6,00 Tr
4,00 Tr
-8,00 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
863,00 Tr
-
EBITDA
896,50 Tr
1,20 T
870,75 Tr
1,34 T
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-
-
-
Các ứng dụng của Google