Finance

Danh sách
5844:TYO
Kyoto Financial Group Inc
4.689,00 ¥
-0,40%
(-19,00) 1 ngày
5 thg 10, 15:30:00 GMT+9  ·   JPY
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho 5844...
Mở
4.705 ¥
Cao
4.732 ¥
Thấp
4.648 ¥
Vốn hoá thị trường
1,41 NT
Khối lượng giao dịch trung bình
906,09 N
Khối lượng
856,00 N
Cổ tức
1,71%
Cổ tức hằng quý
20 ¥
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
29 thg 9, 2026
Chỉ số P/E
12,81
Cao nhất trong 52 tuần
5.164 ¥
Thấp nhất trong 52 tuần
2.990 ¥
EPS
366 ¥
Số nhân viên
4 N
Mở
4.705 ¥
Cao
4.732 ¥
Thấp
4.648 ¥
Vốn hoá thị trường
1,41 NT
Khối lượng giao dịch trung bình
906,09 N
Khối lượng
856,00 N
Cổ tức
1,71%
Cổ tức hằng quý
20 ¥
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
29 thg 9, 2026
Chỉ số P/E
12,81
Cao nhất trong 52 tuần
5.164 ¥
Thấp nhất trong 52 tuần
2.990 ¥
EPS
366 ¥
Số nhân viên
4 N
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Hồ sơ
The Bank of Kyoto, Ltd. is a Japanese regional bank based in Kyoto. The bank operates mainly in the Kansai region with more than 165 branches in Kyoto, Osaka, Shiga, Nara, Hyōgo, Aichi and Tokyo Prefectures. The bank offers several banking services such as deposits, loans, commodity trading, securities investment, domestic and foreign exchange services. Other business operations include the operation and leasing of real estate, commercial support services, manpower dispatching, credit guarantee services, credit card services, economic survey and consulting services. Founded on 1 October 1941, it now has 3,428 employees. The bank is listed in the Tokyo Stock Exchange and has a market capitalization of 430 billion Japanese Yen as of 5 December 2017. Wikipedia
Giới thiệu về Kyoto Financial Group Inc
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên3,68 N
Ngày thành lập1 thg 10, 1941
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Báo cáo gần đây nhất
31 thg 7, 2026
Kỳ tài chính
Q1 2027
EPS/Ước tính (JPY)
- / -
Doanh thu/Ước tính (JPY)
53,18 T / -
Buổi công bố từ xa kết quả kinh doanh của Q1 năm tài chính 2027
Đang chờ buổi công bố từ xa kết quả kinh doanh
Xem nhanh
Thông tin chi tiết từ tin tức và báo cáo mới nhất
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng JPY
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng JPY
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
41,80 T
119,25 T
194,10 T
53,18 T
Giá vốn hàng bán
-
-
-
-
Chi phí doanh thu
-
-
-
-
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
15,71 T
16,99 T
17,69 T
18,03 T
Chi phí hoạt động
21,96 T
69,65 T
111,91 T
25,36 T
Tổng chi phí hoạt động
21,96 T
69,65 T
111,91 T
25,36 T
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
19,84 T
49,61 T
82,18 T
27,82 T
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
-
-
-
-
EBT bao gồm các mục bất thường
19,84 T
49,61 T
82,18 T
27,82 T
EBT không bao gồm các mục bất thường
19,84 T
49,61 T
82,18 T
27,82 T
Chi phí thuế thu nhập
5,98 T
14,68 T
24,64 T
7,56 T
Thuế suất hiệu dụng
30,13%
29,59%
29,98%
27,16%
Chi phí hoạt động khác
6,25 T
52,66 T
94,22 T
7,33 T
Thu nhập ròng
13,86 T
34,93 T
57,54 T
20,26 T
Biên lợi nhuận ròng
33,17%
29,29%
29,65%
38,09%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
-
-
-
-
Chi phí lãi suất
-
-
-
-
Chi phí lãi suất ròng
-
-
-
-
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
-
-
-
-
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-
-
-
Các ứng dụng của Google