Finance

Danh sách
Tại sao 583 tăng 4,00%?
Tìm hiểu sâu hơn
583:SGX
Progen Holdings Ltd
0,026 SGD
+4,00%
(+0,0010) 1 ngày
16 thg 10, 13:33:21 GMT+8  ·   SGD
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho 583...
Mở
0,02 SGD
Cao
0,03 SGD
Thấp
0,02 SGD
Vốn hoá thị trường
10,15 Tr
Khối lượng giao dịch trung bình
96,48 N
Khối lượng
120,00 N
Chỉ số P/E
27,96
Cao nhất trong 52 tuần
0,04 SGD
Thấp nhất trong 52 tuần
0,02 SGD
EPS
0,00 SGD
Số cổ phiếu đang lưu hành
390,51 Tr
Số nhân viên
30
Mở
0,02 SGD
Cao
0,03 SGD
Thấp
0,02 SGD
Vốn hoá thị trường
10,15 Tr
Khối lượng giao dịch trung bình
96,48 N
Khối lượng
120,00 N
Chỉ số P/E
27,96
Cao nhất trong 52 tuần
0,04 SGD
Thấp nhất trong 52 tuần
0,02 SGD
EPS
0,00 SGD
Số cổ phiếu đang lưu hành
390,51 Tr
Số nhân viên
30
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Progen Holdings Ltd
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên30
Ngày thành lập1981
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Trang web-
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng SGD
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng SGD
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
1,51 Tr
1,51 Tr
3,43 Tr
3,43 Tr
Giá vốn hàng bán
456,50 N
456,50 N
2,40 Tr
2,40 Tr
Chi phí doanh thu
456,50 N
456,50 N
2,40 Tr
2,40 Tr
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
551,50 N
551,50 N
543,00 N
543,00 N
Chi phí hoạt động
983,50 N
983,50 N
912,00 N
912,00 N
Tổng chi phí hoạt động
1,44 Tr
1,44 Tr
3,31 Tr
3,31 Tr
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
72,00 N
72,00 N
119,50 N
119,50 N
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
-18,00 N
-18,00 N
19,00 N
19,00 N
EBT bao gồm các mục bất thường
38,50 N
38,50 N
142,50 N
142,50 N
EBT không bao gồm các mục bất thường
31,50 N
31,50 N
142,50 N
142,50 N
Chi phí thuế thu nhập
-
-
-
-
Thuế suất hiệu dụng
-
-
-
-
Chi phí hoạt động khác
227,00 N
227,00 N
163,00 N
163,00 N
Thu nhập ròng
38,50 N
38,50 N
142,50 N
142,50 N
Biên lợi nhuận ròng
2,55%
2,55%
4,16%
4,16%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
42,50 N
42,50 N
21,00 N
21,00 N
Chi phí lãi suất
-16,00 N
-16,00 N
-15,50 N
-15,50 N
Chi phí lãi suất ròng
26,50 N
26,50 N
5,50 N
5,50 N
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
205,00 N
205,00 N
206,00 N
206,00 N
EBITDA
267,00 N
267,00 N
315,00 N
315,00 N
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-
-
-
Các ứng dụng của Google