Finance

Danh sách
5834:TYO
SBI Leasing Services Co Ltd
2.743,00 ¥
+0,92%
(+25,00) 1 ngày
6 thg 10, 15:30:00 GMT+9  ·   JPY
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho 5834...
Mở
2.706 ¥
Cao
2.745 ¥
Thấp
2.706 ¥
Vốn hoá thị trường
43,72 T
Khối lượng giao dịch trung bình
45,24 N
Khối lượng
22,40 N
Cổ tức
4,19%
Cổ tức hằng quý
29 ¥
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
29 thg 9, 2026
Chỉ số P/E
6,35
Cao nhất trong 52 tuần
3.570 ¥
Thấp nhất trong 52 tuần
2.155 ¥
EPS
432 ¥
Số nhân viên
66
Mở
2.706 ¥
Cao
2.745 ¥
Thấp
2.706 ¥
Vốn hoá thị trường
43,72 T
Khối lượng giao dịch trung bình
45,24 N
Khối lượng
22,40 N
Cổ tức
4,19%
Cổ tức hằng quý
29 ¥
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
29 thg 9, 2026
Chỉ số P/E
6,35
Cao nhất trong 52 tuần
3.570 ¥
Thấp nhất trong 52 tuần
2.155 ¥
EPS
432 ¥
Số nhân viên
66
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về SBI Leasing Services Co Ltd
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên66
Ngày thành lập3 thg 4, 2017
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Trang websbils.co.jp
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng JPY
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng JPY
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
15,95 T
23,23 T
14,65 T
22,26 T
Giá vốn hàng bán
12,26 T
19,57 T
12,02 T
16,99 T
Chi phí doanh thu
12,26 T
19,57 T
12,02 T
16,99 T
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
965,00 Tr
988,00 Tr
372,00 Tr
1,31 T
Chi phí hoạt động
965,00 Tr
988,00 Tr
882,00 Tr
1,31 T
Tổng chi phí hoạt động
13,22 T
20,56 T
12,90 T
18,30 T
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
2,73 T
2,68 T
1,75 T
3,96 T
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
-79,00 Tr
-12,00 Tr
-139,00 Tr
-16,00 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
2,48 T
2,43 T
1,34 T
3,80 T
EBT không bao gồm các mục bất thường
2,36 T
2,33 T
1,31 T
3,61 T
Chi phí thuế thu nhập
747,00 Tr
729,00 Tr
296,00 Tr
1,26 T
Thuế suất hiệu dụng
30,08%
30,00%
22,06%
33,10%
Chi phí hoạt động khác
-
-
438,00 Tr
-
Thu nhập ròng
1,74 T
1,70 T
1,05 T
2,54 T
Biên lợi nhuận ròng
10,88%
7,32%
7,14%
11,42%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
14,00 Tr
-
18,00 Tr
-
Chi phí lãi suất
-303,00 Tr
-330,00 Tr
-332,00 Tr
-336,00 Tr
Chi phí lãi suất ròng
-289,00 Tr
-330,00 Tr
-314,00 Tr
-336,00 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
20,00 Tr
-
EBITDA
2,91 T
2,86 T
1,94 T
4,15 T
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-
-
-
Các ứng dụng của Google