Finance

Danh sách
5832:TYO
Chugin Financial Group Inc
3.803,00 ¥
-1,40%
(-54,00) 1 ngày
7 thg 10, 15:30:00 GMT+9  ·   JPY
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho 5832...
Mở
3.815 ¥
Cao
3.873 ¥
Thấp
3.782 ¥
Vốn hoá thị trường
702,69 T
Khối lượng giao dịch trung bình
380,29 N
Khối lượng
403,30 N
Cổ tức
2,37%
Cổ tức hằng quý
23 ¥
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
29 thg 9, 2026
Chỉ số P/E
15,49
Cao nhất trong 52 tuần
3.873 ¥
Thấp nhất trong 52 tuần
2.025 ¥
EPS
246 ¥
Số nhân viên
3 N
Mở
3.815 ¥
Cao
3.873 ¥
Thấp
3.782 ¥
Vốn hoá thị trường
702,69 T
Khối lượng giao dịch trung bình
380,29 N
Khối lượng
403,30 N
Cổ tức
2,37%
Cổ tức hằng quý
23 ¥
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
29 thg 9, 2026
Chỉ số P/E
15,49
Cao nhất trong 52 tuần
3.873 ¥
Thấp nhất trong 52 tuần
2.025 ¥
EPS
246 ¥
Số nhân viên
3 N
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Chugin Financial Group Inc
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên3,02 N
Ngày thành lập2022
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng JPY
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng JPY
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
33,49 T
48,39 T
40,20 T
89,67 T
Giá vốn hàng bán
-
-
-
-
Chi phí doanh thu
-
-
-
-
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
15,96 T
16,83 T
17,42 T
17,65 T
Chi phí hoạt động
23,27 T
28,11 T
29,74 T
69,45 T
Tổng chi phí hoạt động
23,27 T
28,11 T
29,74 T
69,45 T
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
10,21 T
20,28 T
10,45 T
20,22 T
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
-
-
-
-
EBT bao gồm các mục bất thường
10,21 T
20,28 T
10,44 T
20,22 T
EBT không bao gồm các mục bất thường
10,21 T
20,28 T
10,45 T
20,22 T
Chi phí thuế thu nhập
2,73 T
6,07 T
2,32 T
6,34 T
Thuế suất hiệu dụng
26,74%
29,93%
22,18%
31,36%
Chi phí hoạt động khác
7,32 T
11,28 T
12,33 T
51,80 T
Thu nhập ròng
7,48 T
14,21 T
8,13 T
13,88 T
Biên lợi nhuận ròng
22,34%
29,36%
20,22%
15,48%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
-
-
-
-
Chi phí lãi suất
-
-
-
-
Chi phí lãi suất ròng
-
-
-
-
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
-
-
-
-
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-
-
-
Các ứng dụng của Google