Finance

Danh sách
5830:TYO
Iyogin Holdings Inc
3.940,00 ¥
+1,81%
(+70,00) 1 ngày
6 thg 10, 15:30:00 GMT+9  ·   JPY
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho 5830...
Mở
3.886 ¥
Cao
3.965 ¥
Thấp
3.882 ¥
Vốn hoá thị trường
1,23 NT
Khối lượng giao dịch trung bình
972,43 N
Khối lượng
971,20 N
Cổ tức
1,52%
Cổ tức hằng quý
15 ¥
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
29 thg 9, 2026
Chỉ số P/E
16,88
Cao nhất trong 52 tuần
4.117 ¥
Thấp nhất trong 52 tuần
2.032 ¥
EPS
233 ¥
Số nhân viên
3 N
Mở
3.886 ¥
Cao
3.965 ¥
Thấp
3.882 ¥
Vốn hoá thị trường
1,23 NT
Khối lượng giao dịch trung bình
972,43 N
Khối lượng
971,20 N
Cổ tức
1,52%
Cổ tức hằng quý
15 ¥
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
29 thg 9, 2026
Chỉ số P/E
16,88
Cao nhất trong 52 tuần
4.117 ¥
Thấp nhất trong 52 tuần
2.032 ¥
EPS
233 ¥
Số nhân viên
3 N
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Iyogin Holdings Inc
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên3,1 N
Ngày thành lập1878
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Trang webiyobank.co.jp
Báo cáo gần đây nhất
7 thg 8, 2026
Kỳ tài chính
Q1 2027
EPS/Ước tính (JPY)
- / -
Doanh thu/Ước tính (JPY)
69,12 T / -
Buổi công bố từ xa kết quả kinh doanh của Q1 năm tài chính 2027
Đang chờ buổi công bố từ xa kết quả kinh doanh
Xem nhanh
Thông tin chi tiết từ tin tức và báo cáo mới nhất
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng JPY
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng JPY
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
44,22 T
53,37 T
45,33 T
69,12 T
Giá vốn hàng bán
-
-
-
-
Chi phí doanh thu
-
-
-
-
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
15,70 T
14,85 T
16,45 T
15,62 T
Chi phí hoạt động
32,62 T
22,93 T
32,18 T
34,71 T
Tổng chi phí hoạt động
32,62 T
22,93 T
32,18 T
34,71 T
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
11,61 T
30,44 T
13,15 T
34,41 T
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
-
-
-
-
EBT bao gồm các mục bất thường
17,56 T
30,44 T
12,99 T
34,41 T
EBT không bao gồm các mục bất thường
11,61 T
30,44 T
13,15 T
34,41 T
Chi phí thuế thu nhập
5,14 T
9,13 T
3,29 T
10,06 T
Thuế suất hiệu dụng
29,30%
30,00%
25,31%
29,24%
Chi phí hoạt động khác
16,92 T
8,08 T
15,72 T
19,09 T
Thu nhập ròng
12,40 T
21,30 T
9,71 T
24,35 T
Biên lợi nhuận ròng
28,04%
39,92%
21,41%
35,23%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
-
-
-
-
Chi phí lãi suất
-
-
-
-
Chi phí lãi suất ròng
-
-
-
-
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
-
-
-
-
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-
-
-
Các ứng dụng của Google