Finance

Danh sách
5821:TYO
Hirakawa Hewtech Corp
3.265,00 ¥
-1,95%
(-65,00) 1 ngày
13 thg 10, 15:30:00 GMT+9  ·   JPY
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho 5821...
Mở
3.235 ¥
Cao
3.340 ¥
Thấp
3.230 ¥
Vốn hoá thị trường
57,55 T
Khối lượng giao dịch trung bình
47,83 N
Khối lượng
39,30 N
Cổ tức
1,44%
Cổ tức hằng quý
12 ¥
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
29 thg 9, 2026
Chỉ số P/E
25,71
Cao nhất trong 52 tuần
4.595 ¥
Thấp nhất trong 52 tuần
1.983 ¥
EPS
127 ¥
Số cổ phiếu đang lưu hành
14,05 Tr
Số nhân viên
2 N
Mở
3.235 ¥
Cao
3.340 ¥
Thấp
3.230 ¥
Vốn hoá thị trường
57,55 T
Khối lượng giao dịch trung bình
47,83 N
Khối lượng
39,30 N
Cổ tức
1,44%
Cổ tức hằng quý
12 ¥
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
29 thg 9, 2026
Chỉ số P/E
25,71
Cao nhất trong 52 tuần
4.595 ¥
Thấp nhất trong 52 tuần
1.983 ¥
EPS
127 ¥
Số cổ phiếu đang lưu hành
14,05 Tr
Số nhân viên
2 N
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Hirakawa Hewtech Corp
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên2,32 N
Ngày thành lập1942
Trụ sở chính-
Lĩnh vựccapital good
Trang webhewtech.co.jp
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng JPY
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng JPY
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
9,94 T
10,45 T
9,88 T
12,44 T
Giá vốn hàng bán
7,23 T
7,62 T
7,51 T
9,57 T
Chi phí doanh thu
7,23 T
7,62 T
7,51 T
9,57 T
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
740,00 Tr
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
1,36 T
1,46 T
704,00 Tr
1,54 T
Chi phí hoạt động
1,36 T
1,46 T
1,44 T
1,54 T
Tổng chi phí hoạt động
8,59 T
9,08 T
8,96 T
11,11 T
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
1,35 T
1,37 T
920,00 Tr
1,34 T
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
-21,00 Tr
10,00 Tr
24,00 Tr
6,00 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
1,37 T
1,60 T
-895,00 Tr
1,45 T
EBT không bao gồm các mục bất thường
1,37 T
1,61 T
1,03 T
1,45 T
Chi phí thuế thu nhập
507,00 Tr
451,00 Tr
366,00 Tr
396,00 Tr
Thuế suất hiệu dụng
36,95%
-
-40,89%
27,37%
Chi phí hoạt động khác
-
-
-
-
Thu nhập ròng
859,00 Tr
1,13 T
-1,29 T
1,02 T
Biên lợi nhuận ròng
8,64%
-
-13,09%
8,19%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
73,00 Tr
102,00 Tr
83,00 Tr
91,00 Tr
Chi phí lãi suất
-16,00 Tr
-20,00 Tr
-11,00 Tr
-13,00 Tr
Chi phí lãi suất ròng
57,00 Tr
82,00 Tr
72,00 Tr
78,00 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
1,74 T
1,74 T
1,32 T
1,74 T
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-
-
-
Các ứng dụng của Google