Finance

Danh sách
5816:TYO
Onamba Co Ltd
1.474,00 ¥
+0,34%
(+5,00) 1 ngày
13 thg 10, 15:30:00 GMT+9  ·   JPY
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho 5816...
Mở
1.459 ¥
Cao
1.476 ¥
Thấp
1.458 ¥
Vốn hoá thị trường
18,51 T
Khối lượng giao dịch trung bình
17,63 N
Khối lượng
19,70 N
Cổ tức
3,80%
Cổ tức hằng quý
14 ¥
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
29 thg 12, 2026
Chỉ số P/E
11,41
Cao nhất trong 52 tuần
2.299 ¥
Thấp nhất trong 52 tuần
1.086 ¥
EPS
129 ¥
Số cổ phiếu đang lưu hành
12,54 Tr
Số nhân viên
4 N
Mở
1.459 ¥
Cao
1.476 ¥
Thấp
1.458 ¥
Vốn hoá thị trường
18,51 T
Khối lượng giao dịch trung bình
17,63 N
Khối lượng
19,70 N
Cổ tức
3,80%
Cổ tức hằng quý
14 ¥
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
29 thg 12, 2026
Chỉ số P/E
11,41
Cao nhất trong 52 tuần
2.299 ¥
Thấp nhất trong 52 tuần
1.086 ¥
EPS
129 ¥
Số cổ phiếu đang lưu hành
12,54 Tr
Số nhân viên
4 N
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Onamba Co Ltd
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên3,56 N
Ngày thành lập15 thg 9, 1941
Trụ sở chính-
Lĩnh vựccapital good
Trang webonamba.co.jp
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng JPY
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng JPY
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
11,18 T
11,98 T
11,55 T
12,56 T
Giá vốn hàng bán
8,90 T
9,44 T
9,25 T
10,23 T
Chi phí doanh thu
8,90 T
9,44 T
9,25 T
10,23 T
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
1,66 T
1,68 T
1,74 T
1,78 T
Chi phí hoạt động
1,66 T
1,68 T
1,74 T
1,78 T
Tổng chi phí hoạt động
10,56 T
11,12 T
10,99 T
12,01 T
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
624,00 Tr
856,00 Tr
561,00 Tr
542,00 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
23,00 Tr
14,00 Tr
14,00 Tr
9,00 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
675,00 Tr
669,00 Tr
558,00 Tr
509,00 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
672,00 Tr
879,00 Tr
566,00 Tr
538,00 Tr
Chi phí thuế thu nhập
151,00 Tr
282,00 Tr
186,00 Tr
230,00 Tr
Thuế suất hiệu dụng
22,37%
42,15%
33,33%
45,19%
Chi phí hoạt động khác
-
-
-
-
Thu nhập ròng
513,00 Tr
406,00 Tr
367,00 Tr
286,00 Tr
Biên lợi nhuận ròng
4,59%
3,39%
3,18%
2,28%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
31,00 Tr
27,00 Tr
22,00 Tr
33,00 Tr
Chi phí lãi suất
-11,00 Tr
-14,00 Tr
-12,00 Tr
-13,00 Tr
Chi phí lãi suất ròng
20,00 Tr
13,00 Tr
10,00 Tr
20,00 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
865,00 Tr
1,12 T
820,00 Tr
840,00 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-
-
-
Các ứng dụng của Google