Finance

Danh sách
5803:TYO
Fujikura
5.700,00 ¥
0,00%
(0,00) 1 ngày
7 thg 10, 15:30:00 GMT+9  ·   JPY
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho 5803...
Vốn hoá thị trường
9,62 NT
Khối lượng giao dịch trung bình
39,56 Tr
Khối lượng
0,00
Cổ tức
0,66%
Cổ tức hằng quý
9 ¥
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
29 thg 9, 2026
Chỉ số P/E
45,75
Cao nhất trong 52 tuần
7.933 ¥
Thấp nhất trong 52 tuần
2.495 ¥
EPS
125 ¥
Số cổ phiếu đang lưu hành
285,31 Tr
Số nhân viên
51 N
Vốn hoá thị trường
9,62 NT
Khối lượng giao dịch trung bình
39,56 Tr
Khối lượng
0,00
Cổ tức
0,66%
Cổ tức hằng quý
9 ¥
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
29 thg 9, 2026
Chỉ số P/E
45,75
Cao nhất trong 52 tuần
7.933 ¥
Thấp nhất trong 52 tuần
2.495 ¥
EPS
125 ¥
Số cổ phiếu đang lưu hành
285,31 Tr
Số nhân viên
51 N
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Fujikura
Giám đốc điều hànhMasahiko Ito
Số nhân viên50,6 N
Ngày thành lập18 thg 3, 1910
Trụ sở chínhKōtō, Tôkyô, Nhật Bản
Lĩnh vựccapital good
Báo cáo gần đây nhất
7 thg 8, 2026
Kỳ tài chính
Q1 2027
EPS/Ước tính (JPY)
- / -
Doanh thu/Ước tính (JPY)
402,01 T / 351,85 T
Buổi công bố từ xa kết quả kinh doanh của Q1 năm tài chính 2027
Đang chờ buổi công bố từ xa kết quả kinh doanh
Xem nhanh
Thông tin chi tiết từ tin tức và báo cáo mới nhất
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng JPY
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng JPY
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
291,09 T
295,94 T
327,43 T
402,01 T
Giá vốn hàng bán
208,78 T
208,92 T
237,85 T
253,05 T
Chi phí doanh thu
208,78 T
208,92 T
237,85 T
253,05 T
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
33,22 T
34,99 T
43,07 T
44,13 T
Chi phí hoạt động
33,22 T
34,99 T
43,07 T
44,13 T
Tổng chi phí hoạt động
242,00 T
243,91 T
280,92 T
297,18 T
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
49,08 T
52,02 T
46,51 T
104,83 T
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
-1,38 T
255,00 Tr
-1,04 T
-138,00 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
48,61 T
61,15 T
51,18 T
111,37 T
EBT không bao gồm các mục bất thường
49,93 T
58,35 T
49,42 T
111,46 T
Chi phí thuế thu nhập
11,51 T
14,86 T
5,08 T
29,16 T
Thuế suất hiệu dụng
23,68%
24,30%
9,93%
26,18%
Chi phí hoạt động khác
-
-
-
-
Thu nhập ròng
35,83 T
44,79 T
45,23 T
80,43 T
Biên lợi nhuận ròng
12,31%
15,13%
13,81%
20,01%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
521,00 Tr
957,00 Tr
559,00 Tr
1,10 T
Chi phí lãi suất
-584,00 Tr
-495,00 Tr
-446,00 Tr
-296,00 Tr
Chi phí lãi suất ròng
-63,00 Tr
462,00 Tr
113,00 Tr
801,00 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
55,27 T
-
53,15 T
111,47 T
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-
-
-
Các ứng dụng của Google