Finance

Danh sách
5757:TYO
CK SAN-ETSU Co Ltd
4.930,00 ¥
+0,31%
(+15,00) 1 ngày
5 thg 10, 15:30:00 GMT+9  ·   JPY
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho 5757...
Mở
4.885 ¥
Cao
4.990 ¥
Thấp
4.880 ¥
Vốn hoá thị trường
43,71 T
Khối lượng giao dịch trung bình
8,56 N
Khối lượng
9,60 N
Cổ tức
1,83%
Cổ tức hằng quý
22 ¥
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
29 thg 9, 2026
Chỉ số P/E
12,39
Cao nhất trong 52 tuần
5.830 ¥
Thấp nhất trong 52 tuần
3.740 ¥
EPS
398 ¥
Số cổ phiếu đang lưu hành
8,08 Tr
Số nhân viên
1 N
Mở
4.885 ¥
Cao
4.990 ¥
Thấp
4.880 ¥
Vốn hoá thị trường
43,71 T
Khối lượng giao dịch trung bình
8,56 N
Khối lượng
9,60 N
Cổ tức
1,83%
Cổ tức hằng quý
22 ¥
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
29 thg 9, 2026
Chỉ số P/E
12,39
Cao nhất trong 52 tuần
5.830 ¥
Thấp nhất trong 52 tuần
3.740 ¥
EPS
398 ¥
Số cổ phiếu đang lưu hành
8,08 Tr
Số nhân viên
1 N
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về CK SAN-ETSU Co Ltd
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên1,02 N
Ngày thành lập1920
Trụ sở chínhTakaoka, Toyama, Nhật Bản
Lĩnh vực-
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng JPY
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng JPY
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
33,57 T
36,32 T
44,13 T
48,94 T
Giá vốn hàng bán
29,75 T
30,77 T
36,67 T
41,83 T
Chi phí doanh thu
29,75 T
30,77 T
36,67 T
41,83 T
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
2,42 T
1,52 T
1,47 T
1,49 T
Chi phí hoạt động
1,66 T
1,52 T
1,48 T
1,50 T
Tổng chi phí hoạt động
31,41 T
32,29 T
38,15 T
43,33 T
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
2,16 T
4,02 T
5,98 T
5,61 T
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
-236,00 Tr
-6,13 T
7,86 T
154,00 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
362,00 Tr
-2,12 T
4,82 T
2,63 T
EBT không bao gồm các mục bất thường
1,90 T
-2,13 T
13,80 T
5,78 T
Chi phí thuế thu nhập
103,00 Tr
-625,00 Tr
1,33 T
855,00 Tr
Thuế suất hiệu dụng
28,45%
29,48%
27,52%
32,55%
Chi phí hoạt động khác
-761,00 Tr
-
-
-
Thu nhập ròng
168,00 Tr
-1,52 T
3,09 T
1,55 T
Biên lợi nhuận ròng
0,50%
-4,18%
7,00%
3,17%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
11,00 Tr
21,00 Tr
6,00 Tr
61,00 Tr
Chi phí lãi suất
-33,00 Tr
-33,00 Tr
-48,00 Tr
-46,00 Tr
Chi phí lãi suất ròng
-22,00 Tr
-12,00 Tr
-42,00 Tr
15,00 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
2,74 T
-
6,58 T
6,21 T
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-
-
-
Các ứng dụng của Google