Trang chủ5727 • TYO
add
Toho Titanium Co Ltd
Giá đóng cửa hôm trước
1.801,00 ¥
Mức chênh lệch một ngày
1.823,00 ¥ - 1.900,00 ¥
Phạm vi một năm
801,00 ¥ - 1.964,00 ¥
Giá trị vốn hóa thị trường
135,41 T JPY
Số lượng trung bình
1,12 Tr
Tỷ số P/E
39,31
Tỷ lệ cổ tức
1,00%
Sàn giao dịch chính
TYO
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (JPY) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 18,90 T | -15,74% |
Chi phí hoạt động | 2,56 T | 7,04% |
Thu nhập ròng | 395,00 Tr | 247,94% |
Biên lợi nhuận ròng | 2,09 | 275,63% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 2,02 T | -30,57% |
Thuế suất hiệu dụng | 40,24% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (JPY) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 3,37 T | -17,18% |
Tổng tài sản | 123,82 T | 4,21% |
Tổng nợ | 65,52 T | 4,64% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 58,29 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 71,19 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 2,20 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 1,01% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 1,11% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (JPY) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 395,00 Tr | 247,94% |
Tiền từ việc kinh doanh | — | — |
Tiền từ hoạt động đầu tư | — | — |
Tiền từ hoạt động tài chính | — | — |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | — | — |
Dòng tiền tự do | — | — |
Giới thiệu
Ngày thành lập
1948
Trang web
Nhân viên
1.260