Finance

Danh sách
5726:TYO
Osaka Titanium Technologies Co Ltd
2.277,00 ¥
-0,13%
(-3,00) 1 ngày
9 thg 10, 15:30:00 GMT+9  ·   JPY
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho 5726...
Mở
2.236 ¥
Cao
2.289 ¥
Thấp
2.228 ¥
Vốn hoá thị trường
101,68 T
Khối lượng giao dịch trung bình
662,51 N
Khối lượng
569,30 N
Cổ tức
0,79%
Cổ tức hằng quý
4 ¥
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
29 thg 9, 2025
Chỉ số P/E
26,47
Cao nhất trong 52 tuần
3.435 ¥
Thấp nhất trong 52 tuần
1.750 ¥
EPS
86 ¥
Số cổ phiếu đang lưu hành
36,80 Tr
Số nhân viên
742
Mở
2.236 ¥
Cao
2.289 ¥
Thấp
2.228 ¥
Vốn hoá thị trường
101,68 T
Khối lượng giao dịch trung bình
662,51 N
Khối lượng
569,30 N
Cổ tức
0,79%
Cổ tức hằng quý
4 ¥
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
29 thg 9, 2025
Chỉ số P/E
26,47
Cao nhất trong 52 tuần
3.435 ¥
Thấp nhất trong 52 tuần
1.750 ¥
EPS
86 ¥
Số cổ phiếu đang lưu hành
36,80 Tr
Số nhân viên
742
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Hồ sơ
Osaka Titanium Technologies Co., Ltd. is a Japanese non-ferrous metal manufacturing company based in Amagasaki, Hyōgo Prefecture, Japan. It is the world's second largest producer of titanium sponge after VSMPO-Avisma. It produces titanium products using the Kroll process, and also produces silicon products. In 2010, increased demand for titanium led to increased supply capacity, but Osaka Titanium Technologies was still able to raise prices due to continuing strong demand from the aviation industry. The company is part of the Sumitomo Group, one of the largest Japanese keiretsu. Wikipedia
Giới thiệu về Osaka Titanium Technologies Co Ltd
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên742
Ngày thành lập26 thg 11, 1952
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng JPY
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng JPY
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
14,82 T
10,38 T
9,64 T
12,38 T
Giá vốn hàng bán
10,11 T
7,88 T
7,68 T
9,63 T
Chi phí doanh thu
10,11 T
7,88 T
7,68 T
9,63 T
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
848,00 Tr
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
1,36 T
1,35 T
85,00 Tr
1,50 T
Chi phí hoạt động
1,36 T
1,35 T
1,62 T
1,50 T
Tổng chi phí hoạt động
11,48 T
9,23 T
9,30 T
11,13 T
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
3,34 T
1,16 T
343,00 Tr
1,25 T
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
-56,00 Tr
38,00 Tr
-50,00 Tr
46,00 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
3,35 T
1,28 T
-1,09 T
1,11 T
EBT không bao gồm các mục bất thường
3,62 T
1,49 T
491,00 Tr
1,40 T
Chi phí thuế thu nhập
1,03 T
390,00 Tr
-267,00 Tr
329,00 Tr
Thuế suất hiệu dụng
30,74%
30,59%
24,47%
29,56%
Chi phí hoạt động khác
-
-
249,00 Tr
-
Thu nhập ròng
2,32 T
885,00 Tr
-824,00 Tr
784,00 Tr
Biên lợi nhuận ròng
15,66%
8,52%
-8,54%
6,33%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
28,00 Tr
1,00 Tr
37,00 Tr
4,00 Tr
Chi phí lãi suất
-77,00 Tr
-81,00 Tr
-112,00 Tr
-138,00 Tr
Chi phí lãi suất ròng
-49,00 Tr
-80,00 Tr
-75,00 Tr
-134,00 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
436,00 Tr
-
EBITDA
4,07 T
1,90 T
1,11 T
2,01 T
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-
-
-
Các ứng dụng của Google